Dự kiến BADLAR · REM
REM tập hợp kỳ vọng của người tham gia về lạm phát, hoạt động, lãi suất và tỷ giá hối đoái.
Trung vị
≈ 35,8%- Mục tiêu dự báo
- tháng 12 năm 2024Lãi suất danh nghĩa hàng năm
- Khảo sát
- tháng 11 năm 2024
- Đơn vị
- %
- Người tham gia
- 39 · Tất cả người tham gia
Đây là kỳ vọng của người tham gia, không phải kết quả thực tế hay dự báo riêng của BCRA. Biểu đồ theo dõi trung vị giữa các khảo sát cho kỳ dự báo được ghi rõ.
tháng 11 năm 2024≈ 35,8%
Dự báo khảo sát mới nhất
Tất cả người tham gia
| Mục tiêu dự báo | Trung vị | Trung bình |
|---|---|---|
| tháng 12 năm 2024Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 35,8% | ≈ 35,9% |
| tháng 1 năm 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 35% | ≈ 34,9% |
| tháng 2 năm 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 34,2% | ≈ 33,2% |
| tháng 3 năm 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 32,9% | ≈ 32,1% |
| tháng 4 năm 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 31,5% | ≈ 31,2% |
| tháng 5 năm 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 30,4% | ≈ 30% |
| 12 tháng tiếp theoLãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 25,5% | ≈ 26% |
| 2024Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 35,8% | ≈ 35,9% |
| 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 25% | ≈ 25,5% |
TOP-10
| Mục tiêu dự báo | Trung vị | Trung bình |
|---|---|---|
| tháng 12 năm 2024Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 36,65% | ≈ 35,95% |
| tháng 1 năm 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 34,98% | ≈ 35,06% |
| tháng 2 năm 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 34,11% | ≈ 34,58% |
| tháng 3 năm 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 33,53% | ≈ 34,36% |
| tháng 4 năm 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 32,09% | ≈ 32,75% |
| tháng 5 năm 2025Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 31,21% | ≈ 32,4% |
| 12 tháng tiếp theoLãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 27,55% | ≈ 29,85% |
| 2024Lãi suất danh nghĩa hàng năm | ≈ 36,65% | ≈ 35,95% |
Các cuộc khảo sát trước đây
Từ mới nhất đến cũ nhất
| Khảo sát | Mục tiêu dự báo | Trung vị | Trung bình |
|---|---|---|---|
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 12 năm 2024 | ≈ 35,8% | ≈ 35,9% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 11 năm 2024 | ≈ 40% | ≈ 39,9% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 10 năm 2024 | ≈ 39,7% | ≈ 39,2% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 9 năm 2024 | ≈ 38,5% | ≈ 38,2% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 8 năm 2024 | ≈ 37,5% | ≈ 37,7% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 7 năm 2024 | ≈ 33,4% | ≈ 34,7% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 6 năm 2024 | ≈ 32% | ≈ 31,9% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 5 năm 2024 | ≈ 50,5% | ≈ 51% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 4 năm 2024 | ≈ 71,9% | ≈ 71,8% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 3 năm 2024 | ≈ 109,1% | ≈ 109,8% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 2 năm 2024 | ≈ 109% | ≈ 110% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 1 năm 2024 | ≈ 108,3% | ≈ 108,1% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 12 năm 2023 | ≈ 143,5% | ≈ 152,3% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 11 năm 2023 | ≈ 128,8% | ≈ 128,7% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 10 năm 2023 | ≈ 114,1% | ≈ 116,2% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 9 năm 2023 | ≈ 113% | ≈ 113,6% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 8 năm 2023 | ≈ 92,5% | ≈ 93% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 7 năm 2023 | ≈ 92,5% | ≈ 92,9% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 6 năm 2023 | ≈ 93,2% | ≈ 94% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 5 năm 2023 | ≈ 86% | ≈ 85,3% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 4 năm 2023 | ≈ 72,6% | ≈ 73,3% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 3 năm 2023 | ≈ 70% | ≈ 70,6% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 2 năm 2023 | ≈ 69,4% | ≈ 69,7% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 1 năm 2023 | ≈ 69,5% | ≈ 70% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 12 năm 2022 | ≈ 69,9% | ≈ 71% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 11 năm 2022 | ≈ 70% | ≈ 70,6% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 10 năm 2022 | ≈ 70% | ≈ 71,2% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 9 năm 2022 | ≈ 65% | ≈ 65,9% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 8 năm 2022 | ≈ 57,9% | ≈ 58% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 7 năm 2022 | ≈ 50,8% | ≈ 50,8% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 6 năm 2022 | ≈ 47,1% | ≈ 47,2% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 5 năm 2022 | ≈ 45% | ≈ 44,7% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 4 năm 2022 | ≈ 42,8% | ≈ 42,5% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 3 năm 2022 | ≈ 40,5% | ≈ 40,6% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 2 năm 2022 | ≈ 38% | ≈ 38,4% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 1 năm 2022 | ≈ 34,5% | ≈ 35,4% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 12 năm 2021 | ≈ 34,5% | ≈ 34,8% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 11 năm 2021 | ≈ 34,2% | ≈ 34,3% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 10 năm 2021 | ≈ 34,1% | ≈ 34% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 9 năm 2021 | ≈ 34,1% | ≈ 34% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 8 năm 2021 | ≈ 34,1% | ≈ 34% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 7 năm 2021 | ≈ 34,1% | ≈ 34% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 6 năm 2021 | ≈ 34,1% | ≈ 34% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 5 năm 2021 | ≈ 34,1% | ≈ 34,2% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 4 năm 2021 | ≈ 34,1% | ≈ 34,3% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 3 năm 2021 | ≈ 34,2% | ≈ 34,5% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 2 năm 2021 | ≈ 34,9% | ≈ 35,1% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 1 năm 2021 | ≈ 35% | ≈ 35,1% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 12 năm 2020 | ≈ 35% | ≈ 34,9% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 11 năm 2020 | ≈ 32% | ≈ 32,6% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 10 năm 2020 | ≈ 30,9% | ≈ 31,8% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 9 năm 2020 | ≈ 30,1% | ≈ 30,8% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 8 năm 2020 | ≈ 30,6% | ≈ 31,2% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 7 năm 2020 | ≈ 30% | ≈ 29,6% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 6 năm 2020 | ≈ 28,4% | ≈ 27,7% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 5 năm 2020 | ≈ 20,4% | ≈ 21,7% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 4 năm 2020 | ≈ 27,7% | ≈ 28,3% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 3 năm 2020 | ≈ 30,8% | ≈ 31,9% |
| Lãi suất danh nghĩa hàng năm | tháng 2 năm 2020 | ≈ 33,7% | ≈ 34,2% |
Tất cả các mục tiêu và số liệu thống kê
Từ mới nhất đến cũ nhất
| Khảo sát | Mục tiêu dự báo | Trung vị | Trung bình | Độ lệch chuẩn | Nhỏ nhất | Lớn nhất | Phân vị 10 | Phân vị 25 | Phân vị 75 | Phân vị 90 | Người tham gia |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2024 | 35.799999999999997 | 35.9 | 1.7 | 31.4 | 40.9 | 34.5 | 35 | 36.799999999999997 | 37.799999999999997 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2025 | 35 | 34.9 | 2.7 | 30 | 40.5 | 30.6 | 33.700000000000003 | 36 | 38.200000000000003 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2025 | 34.200000000000003 | 33.200000000000003 | 3.5 | 25 | 40.1 | 29 | 30.4 | 35 | 37.200000000000003 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2025 | 32.9 | 32.1 | 4.0999999999999996 | 20 | 40 | 26.9 | 30 | 34.700000000000003 | 36.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2025 | 31.5 | 31.2 | 4.4000000000000004 | 20 | 40.4 | 25 | 29.2 | 33.799999999999997 | 36.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2025 | 30.4 | 30 | 4.9000000000000004 | 20 | 40.4 | 24 | 25.5 | 32.9 | 35.4 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 25.5 | 26 | 6.3 | 15 | 40 | 19.7 | 20.2 | 30 | 32.799999999999997 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 35.799999999999997 | 35.9 | 1.7 | 31.4 | 40.9 | 34.5 | 35 | 36.799999999999997 | 37.799999999999997 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 25 | 25.5 | 5.8 | 15 | 40 | 19.7 | 20.100000000000001 | 29.9 | 31.8 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2024 | 36.647281249999999 | 35.950000000000003 | 1.7609698714736279 | 35 | 40.9 | 35 | 35.734999999999999 | 37.183203124999999 | 38.11 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2025 | 34.984812499999997 | 35.06 | 2.9461629360927981 | 30 | 40.5 | 31.645312499999999 | 33.700000000000003 | 36 | 38.069999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2025 | 34.10981249999999 | 34.584999999999987 | 3.2381296584441812 | 30 | 40.1 | 30 | 31.921093750000001 | 35 | 38.029999999999987 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2025 | 33.528145833333333 | 34.36 | 4.1086190603466726 | 25 | 39.299999999999997 | 29.5 | 31.921093750000001 | 34.975000000000001 | 38.43 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2025 | 32.087812499999998 | 32.75 | 4.1976836292844304 | 25 | 38.5 | 25 | 31.971093749999991 | 34.3125 | 35.26 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2025 | 31.20880681818182 | 32.4 | 4.9462509876459064 | 21 | 37.700000000000003 | 24.6 | 30.08514204545455 | 34.275000000000013 | 35.233999999999988 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 27.545625000000001 | 29.853124999999999 | 5.6772374214562609 | 15 | 33.4 | 19.5 | 27.625 | 30 | 32.005000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 36.647281249999999 | 35.950000000000003 | 1.7609698714736279 | 35 | 40.9 | 35 | 35.734999999999999 | 37.183203124999999 | 38.11 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2024 | 40 | 39.9 | 1.7 | 33.700000000000003 | 42.5 | 38 | 39.4 | 40.799999999999997 | 41.9 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2024 | 40 | 39.9 | 4.0999999999999996 | 33.700000000000003 | 60 | 35 | 38.9 | 41 | 42.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2025 | 39.6 | 39.6 | 4.8 | 31 | 60 | 34.6 | 37 | 40.9 | 42.3 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2025 | 39 | 38.6 | 5.5 | 27 | 60 | 33.6 | 35 | 41 | 42.5 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2025 | 38.200000000000003 | 37.5 | 5.2 | 25 | 55 | 32.799999999999997 | 34 | 40 | 41.5 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2025 | 36 | 36.4 | 5.4 | 25 | 55 | 30.6 | 33 | 39 | 41.3 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 31.3 | 30.5 | 7.2 | 15 | 47.5 | 19.899999999999999 | 26.1 | 34.5 | 36.799999999999997 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 40 | 39.9 | 4.0999999999999996 | 33.700000000000003 | 60 | 35 | 38.9 | 41 | 42.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 29 | 28.4 | 6.4 | 15 | 45 | 19.100000000000001 | 25 | 32 | 35.200000000000003 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2024 | 40.12566154278376 | 40.414999999999999 | 2.445803063812531 | 33.739115427837618 | 42.5 | 39.148911542783758 | 40 | 41 | 42.443749999999987 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2024 | 39.865161542783767 | 40.362499999999997 | 2.4843150806721641 | 33.739115427837618 | 42.437499999999993 | 37.573911542783762 | 39.8125 | 41 | 42.043750000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2025 | 39.178620292783762 | 39.75 | 2.4737317260979248 | 33.739115427837618 | 42.192399999999999 | 36.673911542783763 | 38.313671874999997 | 40.075000000000003 | 42.019240000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2025 | 38.36862029278376 | 39.127343749999987 | 2.8418379541226422 | 33.739115427837618 | 41.692399999999999 | 34.873911542783773 | 35.75 | 40.649999999999991 | 41.069240000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2025 | 37.659261149926607 | 38.877343749999987 | 3.4162411834481499 | 33 | 42.527380000000001 | 33.665203885053863 | 34.25 | 39.992857142857147 | 41.152737999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2025 | 36.121032051101857 | 35.791406249999987 | 3.332260665163095 | 32 | 41.388392583180988 | 32 | 33.80433657087822 | 38.375 | 40.1388392583181 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 29.026634649648301 | 30.994196291590491 | 6.9693414107941267 | 15 | 37.132812499999993 | 17.5606272719718 | 30.125 | 32.549999999999997 | 33.413281249999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 39.865161542783767 | 40.362499999999997 | 2.4843150806721641 | 33.739115427837618 | 42.437499999999993 | 37.573911542783762 | 39.8125 | 41 | 42.043750000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2024 | 39.700000000000003 | 39.200000000000003 | 1.7 | 34 | 42 | 37.1 | 38.4 | 40 | 40.799999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2024 | 39.5 | 39.200000000000003 | 2.2000000000000002 | 33.799999999999997 | 44.7 | 36.799999999999997 | 38 | 40 | 41.2 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2024 | 39 | 39.6 | 5 | 31.1 | 60 | 35 | 38 | 40 | 42 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2025 | 39 | 39.4 | 6.1 | 26.5 | 60.9 | 34.1 | 37.799999999999997 | 40.6 | 42.2 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2025 | 38.9 | 39 | 6.7 | 25 | 60.9 | 32.4 | 36.4 | 40.6 | 42.2 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2025 | 38.200000000000003 | 38.200000000000003 | 7.1 | 23.5 | 60.9 | 30.3 | 36 | 40.1 | 41 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 32.6 | 32 | 7.7 | 15 | 47.5 | 20.399999999999999 | 29.9 | 37.1 | 39.6 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 39 | 39.6 | 5 | 31.1 | 60 | 35 | 38 | 40 | 42 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 30 | 30.1 | 8.1999999999999993 | 15 | 47.6 | 18.600000000000001 | 25 | 35.5 | 40.5 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2024 | 39.544866606964717 | 39.575000000000003 | 2.1127647071915598 | 35 | 42 | 37.700000000000003 | 38.898999552235438 | 41.125 | 41.999999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2024 | 39.56986660696473 | 39.875 | 2.049330217632249 | 35 | 42 | 37.700000000000003 | 38.961499552235452 | 40.625 | 41.999999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2024 | 39.284866606964727 | 39.424999999999997 | 2.1061095974385462 | 35 | 42 | 36.799999999999997 | 38.92399955223545 | 40.075000000000003 | 42 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2025 | 38.99386660696473 | 40.049999999999997 | 2.69294329643524 | 33 | 41.999999999999993 | 35.700000000000003 | 38.299666517411808 | 40.58 | 41.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2025 | 37.618866606964723 | 39.499333034823643 | 4.000070472599611 | 30 | 41.999999999999993 | 33.06 | 35 | 40.229999999999997 | 41.414999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2025 | 37.336741606964729 | 40 | 4.4282945715016391 | 30 | 41.07 | 30.9 | 33.724666517411833 | 40.099687500000002 | 40.286999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 30.190955425249928 | 30.95 | 8.0942338345159115 | 15 | 44.20955425249938 | 20.399999999999999 | 27.6 | 33.299999999999997 | 37.720955425249933 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 39.284866606964727 | 39.424999999999997 | 2.1061095974385462 | 35 | 42 | 36.799999999999997 | 38.92399955223545 | 40.075000000000003 | 42 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2024 | 38.5 | 38.200000000000003 | 1.7 | 33.5 | 41.5 | 35.1 | 37.6 | 39 | 40 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2024 | 39 | 38.799999999999997 | 3.4 | 30.6 | 48 | 34.6 | 38 | 40 | 42 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2024 | 39 | 38.6 | 4.7 | 27.2 | 56.3 | 34.6 | 36.799999999999997 | 40 | 42 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2024 | 39 | 39.5 | 8 | 22.9 | 76 | 34 | 37 | 40 | 43.5 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2025 | 38.1 | 39.200000000000003 | 8.9 | 19.399999999999999 | 76 | 32 | 35.200000000000003 | 40.4 | 46.2 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2025 | 38.299999999999997 | 38.4 | 7.2 | 18 | 57 | 31.2 | 34.799999999999997 | 41 | 44.8 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 31.3 | 31.6 | 8.4 | 15 | 49.4 | 21.6 | 27.3 | 36 | 42.8 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 39 | 39.5 | 8 | 22.9 | 76 | 34 | 37 | 40 | 43.5 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 28.3 | 29.5 | 9.1 | 14.9 | 49.4 | 18.8 | 24 | 34.200000000000003 | 41.7 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2024 | 39.000110778881023 | 39.15 | 1.671895671469394 | 35 | 41.179999999999993 | 37.700000000000003 | 38.758117856293481 | 40 | 40.117999999999988 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2024 | 39.672440833960337 | 40 | 2.3739273698014371 | 35 | 44.088726521421542 | 37.700000000000003 | 38.491761363636357 | 40.75 | 41.470872652142127 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2024 | 39.427440833960333 | 40 | 2.7550928883176802 | 35 | 44.088726521421542 | 35 | 38.754261363636367 | 40.75 | 41.470872652142141 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2024 | 39.177372652142147 | 39.75 | 3.0745903436707258 | 34 | 44.088726521421542 | 34.9 | 37.751249999999999 | 40.884999999999977 | 42.208872652142148 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2025 | 38.96887265214216 | 39.75 | 4.1945129301660584 | 33 | 44.088726521421528 | 33 | 35.75 | 42.274999999999999 | 44.008872652142152 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2025 | 38.638872652142148 | 39.549999999999997 | 4.7893517074177803 | 30 | 45 | 32.700000000000003 | 35.75 | 41.650000000000013 | 44.179853869279377 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 31.02177088903964 | 30.75 | 9.8173886487727646 | 15 | 49.412027072214613 | 20.85511363636364 | 25.5 | 35.599999999999987 | 40.941202707221457 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 39.177372652142147 | 39.75 | 3.0745903436707258 | 34 | 44.088726521421542 | 34.9 | 37.751249999999999 | 40.884999999999977 | 42.208872652142148 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2024 | 37.5 | 37.700000000000003 | 2.8 | 30.6 | 48 | 35.200000000000003 | 36 | 38.6 | 41 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2024 | 37.6 | 37.6 | 3.8 | 26.3 | 48 | 34.299999999999997 | 35.799999999999997 | 38.700000000000003 | 42.5 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2024 | 37.6 | 37.6 | 4.8 | 23.6 | 48 | 32.200000000000003 | 36 | 39.700000000000003 | 44.2 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2024 | 37.5 | 38.5 | 7.1 | 23.6 | 58 | 30.8 | 35.9 | 40.1 | 46.5 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2024 | 37.9 | 39.6 | 9.3000000000000007 | 23.6 | 72 | 30 | 34.700000000000003 | 43.2 | 50.4 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2025 | 37.700000000000003 | 39.1 | 10 | 23.6 | 72 | 29 | 33.200000000000003 | 43.8 | 51.6 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 32.1 | 32 | 11.3 | 8.8000000000000007 | 53.5 | 18.2 | 23.1 | 38.700000000000003 | 47.4 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 37.9 | 39.6 | 9.3000000000000007 | 23.6 | 72 | 30 | 34.700000000000003 | 43.2 | 50.4 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 27 | 29 | 12 | 8.8000000000000007 | 57.4 | 15.1 | 20 | 35.9 | 48 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2024 | 38.637206488801638 | 38.786032444008192 | 2.546595769519147 | 33 | 41.55 | 36.6 | 37.4375 | 40.75 | 41.055 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2024 | 39.00220648880164 | 38.886032444008187 | 3.9324856819933371 | 30 | 43 | 36.299999999999997 | 37.4375 | 42 | 43 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2024 | 39.100406276129178 | 38.65 | 4.5098020394603484 | 30 | 44.5 | 35.4 | 37.0625 | 43.003047070968883 | 44.455000000000013 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2024 | 38.050406276129181 | 37.5 | 4.2331149775024386 | 30 | 45 | 35.4 | 36.25 | 39.125 | 44.103656485162652 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2024 | 38.300406276129181 | 38 | 4.5661353746193694 | 30 | 46.5 | 34.5 | 36.625 | 39.5 | 44.253656485162651 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2025 | 38.303884536998751 | 39.049999999999997 | 5.3156454841940644 | 27 | 44.004062761291827 | 33.299999999999997 | 35.608695652173907 | 42.625 | 44.000406276129183 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 31.67360606345672 | 32 | 10.067735419576019 | 15 | 49.336060634567261 | 19.5 | 26.1 | 37.5 | 40.933606063456722 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 38.300406276129181 | 38 | 4.5661353746193694 | 30 | 46.5 | 34.5 | 36.625 | 39.5 | 44.253656485162651 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2024 | 33.4 | 34.700000000000003 | 4.5 | 30 | 57.9 | 32 | 32.9 | 35.5 | 37.200000000000003 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2024 | 34 | 35.4 | 5.9 | 30 | 60 | 30.9 | 32.200000000000003 | 35.9 | 41 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2024 | 34 | 35.200000000000003 | 6.4 | 25 | 56 | 30 | 31.8 | 35.700000000000003 | 41.8 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2024 | 34 | 35.6 | 8.6999999999999993 | 20 | 66.8 | 30 | 30 | 36.9 | 43 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2024 | 33.299999999999997 | 36.299999999999997 | 12.4 | 20 | 92.6 | 28.5 | 30 | 37.1 | 48.7 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2024 | 34 | 37 | 12.4 | 20 | 85.1 | 28.3 | 30 | 39 | 48.7 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 29.3 | 30 | 10.4 | 9 | 55.1 | 20 | 24.5 | 36 | 40 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 34 | 37 | 12.4 | 20 | 85.1 | 28.3 | 30 | 39 | 48.7 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 25.5 | 27.5 | 11.6 | 8 | 60 | 15 | 20 | 36 | 42.4 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2024 | 35.804999999999993 | 33.9 | 7.9497886065535646 | 30 | 57.9 | 31.8 | 32.25 | 34.837499999999999 | 38.189999999999991 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2024 | 35.9 | 34 | 8.9000624217536313 | 30 | 60 | 30 | 30.5 | 35.75 | 40.199999999999989 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2024 | 35.119999999999997 | 34.15 | 8.2080989814261436 | 25 | 54.9 | 29.5 | 30 | 37.25 | 41.489999999999988 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2024 | 34.159999999999997 | 32.25 | 8.925643456418765 | 20 | 54.1 | 29 | 30 | 37.25 | 41.41 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2024 | 33.369999999999997 | 30 | 9.3019770897254848 | 20 | 56.1 | 28.91 | 30 | 34.924999999999997 | 39.81 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2024 | 33.630000000000003 | 30 | 9.9638290274817987 | 20 | 58.5 | 28.91 | 30 | 34.975000000000001 | 40.04999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 30.89 | 30.25 | 12.255107778663829 | 9 | 54.4 | 18.899999999999999 | 25.5 | 37.25 | 41.44 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 33.630000000000003 | 30 | 9.9638290274817987 | 20 | 58.5 | 28.91 | 30 | 34.975000000000001 | 40.04999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2024 | 32 | 31.9 | 2.8 | 25.5 | 38 | 29.4 | 30 | 33.4 | 35.700000000000003 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2024 | 31.8 | 32.9 | 7.1 | 25.5 | 59.2 | 27.6 | 30 | 34.299999999999997 | 36 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2024 | 31.8 | 32.4 | 8.4 | 22.7 | 68 | 25 | 28 | 34.299999999999997 | 36 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2024 | 30.3 | 32.299999999999997 | 8.8000000000000007 | 20 | 68 | 25 | 27.8 | 34.299999999999997 | 37.6 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2024 | 30 | 31.4 | 8.5 | 20 | 61 | 23.6 | 26 | 34.299999999999997 | 39 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2024 | 30 | 31.1 | 8.6 | 15 | 55.4 | 23.2 | 25.9 | 34 | 39.6 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 27 | 28.8 | 9.6 | 10 | 53.8 | 19.399999999999999 | 23 | 33.4 | 38.4 | 29 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 30 | 32.200000000000003 | 11 | 15 | 68 | 22.8 | 25.9 | 35.200000000000003 | 47.2 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 25 | 26.6 | 10.4 | 8 | 60 | 16.3 | 20.9 | 31.5 | 38.700000000000003 | 30 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2024 | 31.278947895457542 | 31.5 | 2.0257094886197571 | 27.6 | 34.799999999999997 | 29.76 | 30 | 32 | 33.530531059117912 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2024 | 32.886136948356693 | 30 | 9.3503441614172615 | 27.6 | 59.2 | 28.015232535210231 | 30 | 31.5 | 34.719999999999992 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2024 | 30.928326001255829 | 29 | 8.5511540377698356 | 22.733260012558389 | 52.7 | 24.773326001255839 | 25.712499999999999 | 31.5 | 37.669999999999987 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2024 | 30.888326001255841 | 29 | 9.5767471814692371 | 20 | 53.3 | 22.459934011302561 | 25.712499999999999 | 31.5 | 41.33 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2024 | 30.278326001255831 | 28.925000000000001 | 10.34028452442911 | 20 | 54.2 | 20 | 23.549945009418789 | 31.5 | 41.419999999999987 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2024 | 28.260326001255841 | 26.8 | 10.832244836731251 | 15 | 55.4 | 19.5 | 23.01744500941879 | 30 | 34.339999999999989 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 27.018947895457551 | 26 | 11.7665337626278 | 10 | 53.8 | 14.5 | 23.25 | 30.75 | 35.430531059117897 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 28.44032600125583 | 26.8 | 11.33655140694861 | 15 | 57.2 | 19.5 | 23.017445009418779 | 30 | 34.519999999999989 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2024 | 50.5 | 51 | 5.7 | 40 | 70 | 45 | 48.5 | 53.8 | 56.7 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2024 | 46.1 | 47.7 | 7.7 | 30 | 70 | 40 | 42.3 | 51.1 | 55.3 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2024 | 45.8 | 46.3 | 8.6999999999999993 | 30 | 66 | 35 | 40.299999999999997 | 50.6 | 55.9 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2024 | 46 | 47.5 | 12.2 | 25 | 81.900000000000006 | 35 | 40 | 53.1 | 64.7 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2024 | 43.6 | 46.3 | 13.1 | 25 | 81.900000000000006 | 32.5 | 37.4 | 53.1 | 65 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2024 | 42.4 | 45 | 13.3 | 20 | 81.900000000000006 | 32.5 | 36.299999999999997 | 53.4 | 60 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 38 | 37.4 | 13.2 | 10 | 67.900000000000006 | 20 | 30 | 41.6 | 55 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 40 | 43.3 | 13.9 | 20 | 72 | 29.3 | 34.1 | 53.1 | 61.4 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 34 | 32 | 12.4 | 8 | 60.1 | 13.5 | 26.2 | 36.5 | 40 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2024 | 49.878457129146078 | 50.25 | 3.3547131740729572 | 45 | 54.774571291460838 | 45 | 47.75 | 51.427500000000002 | 54.077457129146083 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2024 | 46.218457129146088 | 45.75 | 4.8290091711583294 | 40 | 54.774571291460838 | 40 | 42.75 | 49.5 | 51.296457129146077 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2024 | 45.316159485258773 | 45.75 | 9.3854887792765975 | 35 | 66 | 35 | 37.75 | 49.386196139440727 | 51.599999999999987 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2024 | 45.696159485258768 | 43.91 | 12.74207284962073 | 30 | 68.7 | 34.5 | 35.5 | 49.860398713146907 | 64.47 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2024 | 45.167159485258757 | 42.215000000000003 | 15.364075131796589 | 25 | 72 | 31.3 | 35 | 49.860398713146907 | 69.11999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2024 | 43.497159485258763 | 40.215000000000003 | 15.64735465291553 | 20 | 69.099999999999994 | 30.8 | 35 | 48.331196139440728 | 69.010000000000005 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 39.253159485258763 | 39 | 14.96296207238178 | 20 | 67.900000000000006 | 21.8 | 30 | 47.128696139440713 | 56.29 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 40.947159485258759 | 37.5 | 16.078410308565449 | 20 | 71.599999999999994 | 26.3 | 30.5 | 47.688696139440722 | 62.959999999999987 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2024 | 71.900000000000006 | 71.8 | 3.2 | 62 | 80 | 70 | 71 | 72.3 | 74.900000000000006 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2024 | 71 | 70.3 | 6 | 51.9 | 84 | 63.5 | 68.2 | 72.3 | 77.900000000000006 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2024 | 69 | 68.7 | 8.6999999999999993 | 51.9 | 90 | 60 | 64.8 | 72 | 79.099999999999994 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2024 | 67 | 67.5 | 9.3000000000000007 | 52.3 | 90 | 57.6 | 61 | 70.8 | 80.7 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2024 | 65 | 66.3 | 9.5 | 52.3 | 90 | 54.6 | 60 | 70 | 77.5 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2024 | 62 | 64.2 | 10.1 | 43.8 | 90 | 53.3 | 58.9 | 70 | 74.7 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 55 | 50.9 | 13.7 | 14.9 | 76.5 | 37.5 | 40.799999999999997 | 60 | 63.4 | 29 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 60 | 57.3 | 13.6 | 21.9 | 88.5 | 41 | 49.2 | 64.2 | 70 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 40 | 38.6 | 14.7 | 9.6 | 70.7 | 19.100000000000001 | 30 | 45 | 60 | 30 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2024 | 73.012849883160044 | 72 | 2.836693378407892 | 71 | 80 | 71.099000000000004 | 71.594999999999999 | 72.25 | 76.452648948440341 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2024 | 69.466220425179657 | 70.504999999999995 | 5.3115295913412517 | 60 | 80 | 64.861983826616893 | 66.25 | 71.75 | 73.024999999999991 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2024 | 66.432220425179665 | 66.171102125898273 | 6.1396092419735693 | 60 | 80 | 60 | 61.25 | 68.484999999999999 | 71.899999999999991 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2024 | 64.974405696189464 | 64.11 | 5.3159013464926721 | 60 | 75 | 60 | 60.018514240473657 | 68.087500000000006 | 71.400000000000006 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2024 | 63.35740569618946 | 60.037028480947313 | 6.0141846620722941 | 57 | 75 | 59.25 | 60 | 68 | 70.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2024 | 62.638590967199278 | 60 | 6.6795994744612246 | 54.745909671992699 | 75 | 56.774590967199273 | 58.23 | 68 | 70.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 56.000405696189468 | 60 | 9.3504773406546704 | 40 | 69 | 40 | 54.197499999999998 | 60.055542721420963 | 62.7 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 57.638590967199278 | 58.82 | 8.7140533939463491 | 40 | 70 | 49 | 54.809432253994522 | 60 | 69.099999999999994 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2024 | 109.1 | 109.8 | 4.9000000000000004 | 96.7 | 125.8 | 107.7 | 108.8 | 110 | 113.7 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2024 | 109 | 108 | 5.5 | 91.4 | 120 | 100 | 107.7 | 110 | 112.3 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2024 | 108.1 | 104.4 | 11 | 65.7 | 128.80000000000001 | 90.4 | 100.3 | 109.3 | 110.4 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2024 | 99.9 | 97.3 | 14.8 | 57 | 126.2 | 80.3 | 90.6 | 108.3 | 109.9 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2024 | 93.7 | 92.6 | 17.8 | 42.8 | 126.2 | 72.3 | 84 | 103.1 | 110 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2024 | 85.4 | 87.7 | 19.600000000000001 | 42.8 | 126.2 | 63.8 | 79.599999999999994 | 100 | 116 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 61.5 | 64.2 | 21.8 | 21.9 | 110 | 41.1 | 50 | 75.900000000000006 | 95.6 | 30 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 71.3 | 73.400000000000006 | 22.8 | 23.8 | 126.2 | 46.8 | 63.6 | 81.8 | 106.4 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 45 | 44.9 | 18.2 | 10.5 | 90 | 21 | 35.9 | 56 | 62 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2024 | 107.6987417367547 | 108.92 | 3.9547095801532821 | 96.651167367546506 | 110 | 106.4601167367546 | 108.19750000000001 | 109.1171875 | 110 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2024 | 108.3242890710718 | 108.895 | 7.6093165638197604 | 91.382890710717419 | 120 | 103.8182890710717 | 106.16249999999999 | 109.105 | 117.462 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2024 | 107.3882890710717 | 108.1 | 10.913231614911121 | 91.38289071071739 | 128.76 | 96.438289071071736 | 100.52500000000001 | 109.33 | 120.876 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2024 | 97.467406466978645 | 97.75 | 10.053970098098899 | 80.846337397059244 | 109.74 | 85.484633739705927 | 90.637500000000003 | 106.20829545454551 | 109.074 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2024 | 92.747575946218902 | 91.17 | 12.35227390451824 | 70.309784083401098 | 110.04 | 79.93097840834011 | 88.237500000000011 | 101.353993844697 | 109.104 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2024 | 87.527017234097684 | 85.375 | 12.99420226538393 | 70.30978408340107 | 110.34 | 74.530978408340104 | 81.207597064393951 | 89 | 109.134 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 72.93520634642941 | 71.7 | 21.348070134789541 | 50 | 110 | 50.102602451657567 | 53.945 | 86.394515185057543 | 101 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 76.699797131283816 | 71.904892041700549 | 18.996910384596632 | 53.398187229437248 | 111 | 53.939818722943727 | 65.492499999999993 | 87.95 | 101.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2024 | 109 | 110 | 7.7 | 95.8 | 132 | 100.1 | 108 | 110.1 | 118.8 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2024 | 109.1 | 115.3 | 15.7 | 91 | 165 | 101.5 | 107.9 | 120 | 133.19999999999999 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2024 | 109 | 113.6 | 15.9 | 90.6 | 165 | 100 | 107.1 | 114.9 | 132.9 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2024 | 106.5 | 107.8 | 19.8 | 65.7 | 165 | 90 | 95.3 | 110 | 132.9 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2024 | 97 | 99.2 | 22.7 | 57 | 165 | 76.5 | 84.8 | 109 | 132.1 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2024 | 93.9 | 93.6 | 24 | 42.8 | 165 | 67.5 | 77.2 | 108.5 | 123.2 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 65 | 68.400000000000006 | 24.7 | 29 | 120 | 42.2 | 50 | 80 | 104 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 69 | 71.3 | 23.1 | 36.1 | 120 | 43.2 | 54.6 | 80 | 107 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 45 | 45.1 | 16.8 | 11 | 90 | 20.8 | 40.200000000000003 | 54.4 | 60.2 | 30 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2024 | 108.1272117527126 | 108.79 | 6.8580473577281671 | 95.817117527125902 | 120 | 99.581711752712593 | 106.53749999999999 | 109 | 116.1525 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2024 | 109.5227950860459 | 109 | 8.8713491852608239 | 95.817117527125902 | 126.2708333333333 | 99.581711752712593 | 105.91249999999999 | 112.4425 | 120.6270833333333 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2024 | 107.256605537559 | 108.5 | 10.06075231238558 | 90.618202811487379 | 128.85785256410259 | 97.711820281148732 | 101.75 | 109 | 114.2167852564103 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2024 | 102.8131610931146 | 103.5 | 11.31533216178903 | 90 | 125.4134081196581 | 90 | 92.488652108615526 | 108.75 | 111.5413408119658 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2024 | 92.90306297904668 | 89.25 | 13.218905864476961 | 75 | 110 | 79.5 | 81.965280035157775 | 106.75 | 109.19923076923079 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2024 | 88.404838796602732 | 86.42 | 13.940633700739969 | 69.822543948933301 | 110 | 74.482254394893332 | 76.875 | 94.971461004273507 | 109.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 64.943792120910729 | 65 | 14.02192923218287 | 50 | 100 | 51.512680789819129 | 56.234291193993727 | 67.039999999999992 | 71.199999999999989 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 68.265120554587114 | 67.25 | 13.35348594240288 | 50 | 100 | 54.020818681318687 | 64.717721924971073 | 71.02 | 76.581999999999994 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2024 | 108.3 | 108.1 | 10.6 | 95.1 | 152.4 | 97.8 | 100 | 110 | 112.8 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2024 | 108.9 | 109.7 | 15.2 | 91 | 161.5 | 96.6 | 100 | 110 | 128 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2024 | 109.2 | 111.7 | 21.5 | 80 | 178.3 | 91.7 | 97 | 120 | 134.9 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2024 | 106.7 | 108 | 22.1 | 65 | 165.8 | 88 | 95 | 110 | 133.69999999999999 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2024 | 100 | 101.2 | 22.3 | 60 | 158.1 | 76.8 | 90 | 110 | 129.9 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2024 | 90 | 92 | 22.4 | 53 | 148.4 | 66.8 | 78 | 108.3 | 119.6 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 65 | 67.7 | 20.9 | 29 | 108.9 | 46.6 | 50 | 83.6 | 94.9 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 65 | 67.7 | 20.9 | 29 | 108.9 | 46.6 | 50 | 83.6 | 94.9 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2025 | 42.1 | 44.8 | 17.899999999999999 | 11 | 83 | 26.9 | 33.6 | 59.5 | 65.900000000000006 | 30 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2024 | 107.56106216704811 | 110 | 7.1760358099371588 | 95.110621670481194 | 120 | 99.511062167048124 | 102.75 | 110 | 114.15 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2024 | 109.5710621670481 | 110 | 11.216127824571631 | 95.110621670481208 | 130 | 99.511062167048124 | 100 | 117.5 | 121.54 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2024 | 109.03106216704811 | 110 | 14.785297433592939 | 90 | 135 | 94.599559503433085 | 96.625 | 117.5 | 127.53 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2024 | 103.50764509211641 | 101.5 | 13.44059272508035 | 89.976450921164229 | 127.1 | 89.997645092116429 | 91.25 | 110 | 120.71 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2024 | 100.4136450921164 | 98.03 | 13.097472671870319 | 80 | 125.1 | 88.978805829047801 | 91.25 | 109.5 | 111.51 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2024 | 89.480810942253029 | 90.95 | 11.37676696352786 | 75 | 110.2 | 77.7 | 79.781082066897653 | 95 | 101.02 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 66.270559717457928 | 62 | 16.494440057612959 | 48 | 95 | 49.8 | 55.3 | 76.076399293644812 | 90.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2024 | 66.270559717457928 | 62 | 16.494440057612959 | 48 | 95 | 49.8 | 55.3 | 76.076399293644812 | 90.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2023 | 143.5 | 152.30000000000001 | 40.700000000000003 | 120 | 347 | 129.30000000000001 | 133 | 149.80000000000001 | 188 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2024 | 149.69999999999999 | 157.80000000000001 | 33.799999999999997 | 120 | 289.2 | 129.4 | 141.80000000000001 | 163.69999999999999 | 190 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2024 | 149.5 | 154.6 | 30.3 | 110 | 260.3 | 127.8 | 134 | 164.1 | 190 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2024 | 149.5 | 150.1 | 29.1 | 100 | 243.2 | 124.8 | 129.69999999999999 | 161.30000000000001 | 190 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2024 | 129.4 | 134.80000000000001 | 24.3 | 84 | 191.4 | 106.8 | 124.8 | 149.30000000000001 | 160 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2024 | 118 | 122.7 | 29.8 | 65 | 190 | 84 | 108.1 | 137 | 166 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 82 | 87.2 | 35.299999999999997 | 29 | 172.8 | 55.5 | 59.9 | 110.3 | 129.4 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 143.5 | 152.30000000000001 | 40.700000000000003 | 120 | 347 | 129.30000000000001 | 133 | 149.80000000000001 | 188 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 75.2 | 77.599999999999994 | 32.4 | 29 | 161.69999999999999 | 40 | 53.7 | 91.1 | 125 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2023 | 146.7449402296055 | 137.80274436090221 | 23.74778794815769 | 130 | 209 | 132.69999999999999 | 134.08847839356261 | 143.88249999999999 | 167.42 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2024 | 152.31479618123441 | 145.17623654526969 | 26.97842889798487 | 120 | 209 | 129 | 140.08161654135341 | 151.44 | 191.9 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2024 | 152.1987961812344 | 145.17623654526969 | 29.190362944287489 | 110 | 210 | 128 | 138.30637218045109 | 160.8075 | 192 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2024 | 146.9816179540413 | 147 | 27.705869855900339 | 100 | 190 | 122.5 | 131.9811066729323 | 153.67793821217089 | 190 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2024 | 138.41107099251241 | 136.70500000000001 | 26.34677480918101 | 90 | 190 | 118.8 | 126.1172579887218 | 149.75 | 159.94992934614541 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2024 | 124.2976614366225 | 118.25 | 38.767848512355528 | 65 | 190 | 78.5 | 102.3617555607769 | 148.5 | 169.18263291080541 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 83.074501087833852 | 68.437709377610702 | 47.869381580996617 | 29 | 166.8695921231172 | 29.9 | 45.75 | 123.75 | 129.18695921231171 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 146.7449402296055 | 137.80274436090221 | 23.74778794815769 | 130 | 209 | 132.69999999999999 | 134.08847839356261 | 143.88249999999999 | 167.42 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2023 | 128.80000000000001 | 128.69999999999999 | 5.2 | 113.4 | 142.4 | 123.6 | 127.6 | 130.19999999999999 | 132.69999999999999 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2023 | 137.9 | 139.1 | 11.9 | 118 | 166.2 | 128.1 | 129.5 | 145.5 | 158.5 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2024 | 139.4 | 142.19999999999999 | 24.3 | 112 | 257 | 125.6 | 129 | 150 | 158 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2024 | 136.9 | 139.6 | 21.9 | 110 | 233 | 120.5 | 128 | 150 | 158.1 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2024 | 129 | 131.5 | 18 | 84 | 173 | 111.7 | 123.4 | 147 | 152.30000000000001 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2024 | 126.2 | 124.1 | 20 | 72 | 156.9 | 100.1 | 108.4 | 139.4 | 149.19999999999999 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 78.7 | 88.5 | 33.6 | 29 | 175.4 | 57 | 67.5 | 115.4 | 128.30000000000001 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 137.9 | 139.1 | 11.9 | 118 | 166.2 | 128.1 | 129.5 | 145.5 | 158.5 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 72.5 | 82.2 | 30.6 | 29 | 161 | 49.3 | 65 | 105 | 121.6 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2023 | 127.4998568799039 | 128.44999999999999 | 4.4176944967611886 | 118 | 133.41999999999999 | 121.96 | 127.125 | 129.07392659927919 | 131.85400000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2023 | 137.42147163417039 | 137.857358170852 | 11.79103351258704 | 118 | 161 | 127.9 | 130 | 143.09 | 147.84200000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2024 | 147.311492711694 | 139.71 | 40.200830850813588 | 112 | 257 | 123.7 | 129.25 | 145.96119533770491 | 160.69999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2024 | 144.51049271169401 | 138.70500000000001 | 33.260097416792298 | 110 | 233 | 123.5 | 129.25 | 145.96119533770491 | 158.30000000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2024 | 135.66329481944629 | 131.5 | 18.613188881415621 | 107 | 173 | 118.7 | 125.47750000000001 | 146.7322111458476 | 152.30000000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2024 | 130.83851378921759 | 129.5 | 18.872054229176161 | 104.41 | 156.85513789217569 | 104.941 | 117.5 | 147.78 | 150.68551378921759 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 93.220951728760028 | 84.22 | 43.111513789734367 | 29 | 175.35951728760031 | 51.869 | 66.25 | 122.5 | 134.53595172876001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 137.42147163417039 | 137.857358170852 | 11.79103351258704 | 118 | 161 | 127.9 | 130 | 143.09 | 147.84200000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2023 | 114.1 | 116.2 | 5.5 | 101 | 130 | 113 | 113.4 | 118.3 | 125 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2023 | 116.5 | 120.5 | 9.1 | 112.8 | 150 | 113.1 | 114.1 | 124.3 | 133.9 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2023 | 125.5 | 128.30000000000001 | 20.3 | 60 | 197 | 114 | 118.3 | 134.6 | 146.6 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2024 | 129.9 | 133.69999999999999 | 21.6 | 112 | 221 | 113.2 | 122.3 | 137.1 | 152.9 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2024 | 125 | 129.69999999999999 | 19.100000000000001 | 105.2 | 197 | 112.9 | 120 | 133.30000000000001 | 150 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2024 | 120 | 123.7 | 19.8 | 90.8 | 185 | 107 | 112.1 | 127 | 150 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 77.099999999999994 | 81 | 27.6 | 29 | 135 | 52.9 | 59.7 | 97.9 | 120 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 125.5 | 128.30000000000001 | 20.3 | 60 | 197 | 114 | 118.3 | 134.6 | 146.6 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 67 | 70 | 26.3 | 29 | 134.19999999999999 | 38.4 | 52.8 | 82.5 | 100 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2023 | 117.1473179740216 | 115.505 | 4.2813571090343592 | 113 | 125 | 113.45 | 113.8275 | 120.1398848051619 | 122.66 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2023 | 119.34686879663001 | 116.5 | 6.5672762999346181 | 113 | 132.41999999999999 | 113.45 | 114.1825 | 124.2746719915751 | 125.742 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2023 | 135.9431950305428 | 132.21 | 23.79843503408361 | 113 | 197 | 117.5 | 121.49798757635691 | 138.53 | 151.91 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2024 | 138.2587458531512 | 132.21 | 31.344987881312669 | 112 | 221 | 112.9 | 122.011864632878 | 138.53 | 157.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2024 | 133.95874585315121 | 129.02372926575609 | 24.884012115965689 | 110 | 197 | 112.7 | 121.25 | 133.69499999999999 | 154.69999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2024 | 130.66052126445541 | 125 | 22.46180671531323 | 107 | 185 | 112.4 | 118.8075 | 132.85880316113861 | 153.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 86.672847498368128 | 82.5 | 35.528066018694659 | 29 | 135 | 53.893999999999998 | 60.682499999999997 | 113.75 | 132.44262748531321 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 135.9431950305428 | 132.21 | 23.79843503408361 | 113 | 197 | 117.5 | 121.49798757635691 | 138.53 | 151.91 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2023 | 113 | 113.6 | 2 | 110.9 | 120.9 | 112 | 112.5 | 113.9 | 115.9 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2023 | 115 | 117.3 | 5.8 | 110.9 | 133.30000000000001 | 112.6 | 113 | 120 | 125 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2023 | 117.9 | 121.6 | 11.5 | 107 | 155 | 112.7 | 113 | 125 | 135.4 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2023 | 124.5 | 128.6 | 20.399999999999999 | 100 | 197 | 112.6 | 114.5 | 134.6 | 158.19999999999999 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2024 | 125 | 129.1 | 20.8 | 90 | 185 | 112.4 | 115 | 137.9 | 156.4 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2024 | 124 | 124.8 | 18 | 90 | 164.5 | 102.9 | 113.9 | 132.5 | 150 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 81.400000000000006 | 86.6 | 25.4 | 29 | 140 | 58.4 | 71.900000000000006 | 106 | 119 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 124.5 | 128.6 | 20.399999999999999 | 100 | 197 | 112.6 | 114.5 | 134.6 | 158.19999999999999 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 70 | 71.900000000000006 | 26.7 | 29 | 127.3 | 38.200000000000003 | 56.7 | 80.7 | 120 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2023 | 113.69758209220581 | 113 | 1.7951834646105229 | 112 | 118 | 112.351 | 112.7375 | 113.8268656915437 | 115.75 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2023 | 119.1485820922058 | 116.75 | 6.3118727926223901 | 112.65 | 131 | 112.965 | 114.2018656915436 | 124.35 | 125.6 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2023 | 126.2068914033583 | 121.5 | 15.246247552830949 | 112.65 | 155 | 112.965 | 115.24972850839571 | 130.565 | 150.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2023 | 136.81535537008691 | 128.71 | 25.441186823010909 | 113 | 197 | 117.5 | 120.570165275652 | 141.91 | 164.6 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2024 | 136.7416646812394 | 131.21 | 20.15156588582866 | 118 | 185 | 120.84098213115441 | 125 | 140.56 | 158 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2024 | 130.8856646812394 | 131.21 | 9.2496034529102147 | 118 | 149 | 120.84098213115441 | 125 | 134.88999999999999 | 140.9 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 83.481283303544259 | 88.625 | 30.039435438770251 | 29 | 125.28283303544259 | 55.433 | 60.75 | 107.97750000000001 | 111.5282833035443 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 136.81535537008691 | 128.71 | 25.441186823010909 | 113 | 197 | 117.5 | 120.570165275652 | 141.91 | 164.6 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2023 | 92.5 | 93 | 1.7 | 89.1 | 98 | 91.8 | 92 | 93.2 | 94.8 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2023 | 92.6 | 93.4 | 2.1 | 88.4 | 98 | 91.9 | 92 | 93.5 | 96.9 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2023 | 93 | 93.7 | 2.2999999999999998 | 88.4 | 98 | 91.9 | 92.3 | 95 | 97 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2023 | 93.2 | 94.3 | 3 | 88.4 | 102 | 91.9 | 92.3 | 96.5 | 98.3 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2023 | 97 | 99.3 | 7.3 | 90.5 | 118.1 | 92.3 | 93 | 104.2 | 109 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2024 | 101.7 | 106 | 19.399999999999999 | 88.5 | 185 | 92 | 93.1 | 110 | 119.3 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 84.6 | 82.9 | 18.5 | 29 | 110 | 60.1 | 75.3 | 94.7 | 103.5 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 97 | 99.3 | 7.3 | 90.5 | 118.1 | 92.3 | 93 | 104.2 | 109 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 70 | 69.900000000000006 | 20.7 | 29 | 112.1 | 40 | 57.6 | 83.7 | 95 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2023 | 92.850500000000011 | 92.444999999999993 | 1.8583691326895559 | 91.44 | 98 | 91.831500000000005 | 92.075000000000003 | 92.5 | 93.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2023 | 92.635499999999993 | 92.474999999999994 | 2.3176909606090468 | 88.39 | 98 | 91.526499999999999 | 92.11 | 92.875 | 93.68 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2023 | 92.716499999999996 | 92.474999999999994 | 2.3508391527754968 | 88.4 | 98 | 91.527500000000003 | 92.11 | 92.875 | 94.4 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2023 | 93.772500000000008 | 92.75 | 3.356952362883137 | 88.42 | 100.29 | 91.529499999999999 | 92.11 | 94.8 | 98.228999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2023 | 102.5938144329897 | 103.5940721649485 | 8.7501359976744943 | 92 | 118.09 | 92.45 | 94.75 | 104.855 | 114.175 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2024 | 111.79381443298971 | 104.30407216494849 | 27.02143606704805 | 92 | 185 | 92.45 | 100 | 112.30500000000001 | 124.78100000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 76.903902061855675 | 78.754510309278345 | 20.63084523922668 | 29 | 102 | 56.9 | 75.150000000000006 | 90.495000000000005 | 95.168999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 102.5938144329897 | 103.5940721649485 | 8.7501359976744943 | 92 | 118.09 | 92.45 | 94.75 | 104.855 | 114.175 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2023 | 92.5 | 92.9 | 1.8 | 89.1 | 99 | 91.3 | 92 | 93.1 | 94.7 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2023 | 93 | 93.9 | 3.3 | 91.2 | 110.2 | 91.7 | 92.4 | 94 | 96.3 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2023 | 93 | 94.9 | 8.4 | 89.9 | 142.4 | 91.6 | 92.3 | 95 | 96.7 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2023 | 93.2 | 94.8 | 5.0999999999999996 | 88.4 | 119.4 | 91.6 | 92.3 | 95.7 | 99 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2023 | 93.3 | 95 | 4.4000000000000004 | 88 | 108.4 | 91.4 | 92 | 97.2 | 101.1 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2023 | 97 | 100.4 | 11.9 | 85 | 152.9 | 91.8 | 92.9 | 104.2 | 113.7 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 90.3 | 89.9 | 20.7 | 41 | 160 | 65.3 | 81.900000000000006 | 99 | 108.1 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 97 | 100.4 | 11.9 | 85 | 152.9 | 91.8 | 92.9 | 104.2 | 113.7 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 75.8 | 75.900000000000006 | 22.9 | 29 | 120 | 41.5 | 64.3 | 92 | 102.6 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2023 | 92.436999999999983 | 92.5 | 0.45755509686448159 | 91.67 | 93 | 91.87700000000001 | 92.112499999999997 | 92.762499999999989 | 93 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2023 | 92.717000000000013 | 92.75 | 0.64144021978322718 | 91.67 | 93.75 | 91.87700000000001 | 92.462500000000006 | 93 | 93.435000000000002 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2023 | 92.872 | 92.75 | 0.93497237035825476 | 91.67 | 94.9 | 91.87700000000001 | 92.462500000000006 | 93 | 93.91 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2023 | 93.372 | 93 | 1.36004738479543 | 91.67 | 95.5 | 91.87700000000001 | 92.462500000000006 | 94.625 | 95.05 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2023 | 94.406999999999996 | 93.4 | 2.7883170949915681 | 91.67 | 100.3 | 91.87700000000001 | 92.625 | 94.974999999999994 | 98.23 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2023 | 108.1043917525773 | 104.35 | 17.70501227818464 | 92.5 | 152.88 | 94.75 | 96.25 | 111.41597938144329 | 121.578 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 83.209484536082485 | 83.16 | 18.62955970368732 | 48 | 108.23 | 58.8 | 80.373711340206185 | 94.387500000000003 | 105.773 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 108.1043917525773 | 104.35 | 17.70501227818464 | 92.5 | 152.88 | 94.75 | 96.25 | 111.41597938144329 | 121.578 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2023 | 93.2 | 94 | 3 | 86.9 | 100.9 | 91 | 92.5 | 96 | 97.3 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2023 | 94 | 94.8 | 3.8 | 86.9 | 104.4 | 91 | 92.7 | 97 | 99.6 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2023 | 95 | 96.3 | 4.9000000000000004 | 86.9 | 110.2 | 91 | 93 | 99.4 | 102.9 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2023 | 95.1 | 97.5 | 9.1 | 86.9 | 142.4 | 90.8 | 93.1 | 100 | 103.7 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2023 | 96 | 97.6 | 6.9 | 86.9 | 119.4 | 90.7 | 93.1 | 100.5 | 104.8 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2023 | 96 | 97.6 | 7 | 86.9 | 114.3 | 90.7 | 93.1 | 100.9 | 107.6 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 94.2 | 93.4 | 16.2 | 50 | 125 | 76.8 | 84.4 | 101.9 | 109.4 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 97 | 101.3 | 11.2 | 85.1 | 133.4 | 91.3 | 94.1 | 105 | 115.1 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 75 | 73.400000000000006 | 22.9 | 29 | 111 | 37 | 65 | 90.8 | 100.9 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2023 | 94.235721649484532 | 92.844999999999999 | 3.1612086434629481 | 90 | 100.88 | 91.8 | 92.5 | 95.97 | 97.304494845360821 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2023 | 95.427721649484539 | 94.7 | 3.9656793822304981 | 90.5 | 104.43 | 92.3 | 92.842500000000001 | 96.680412371134025 | 99.317999999999998 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2023 | 96.451443298969068 | 95.2 | 4.2385229150285646 | 90.5 | 104.43 | 92.3 | 94.05 | 99.360824742268051 | 101.04600000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2023 | 96.893443298969075 | 95.2 | 4.5229106870602411 | 91 | 104.43 | 92.35 | 94.05 | 99.953608247422679 | 102.774 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2023 | 98.279257731958765 | 95.2 | 6.3916350519070022 | 91 | 110 | 92.35 | 94.05 | 103.76064432989691 | 105.059 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2023 | 99.356257731958777 | 95.2 | 7.9653275456436434 | 91 | 113.29 | 92.35 | 94.05 | 105.2531443298969 | 110.32899999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 89.23299999999999 | 94.140000000000015 | 22.735229661865699 | 50 | 125 | 53.6 | 83 | 99.337500000000006 | 107.54 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 105.5302577319588 | 103.0762886597938 | 14.07561532675979 | 90 | 133.4 | 92.25 | 94.05 | 113.9 | 121.205 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2023 | 86 | 85.3 | 4.7 | 73.900000000000006 | 91 | 77.3 | 84.4 | 88.4 | 90.9 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2023 | 86.1 | 87.3 | 8.6 | 75.7 | 130 | 79.900000000000006 | 84.4 | 89.3 | 91.6 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2023 | 86.6 | 88.5 | 11.7 | 75.7 | 150 | 81.8 | 84.9 | 89.9 | 92.7 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2023 | 87.4 | 88.2 | 7.7 | 73.900000000000006 | 120 | 82 | 84.8 | 89.3 | 94.7 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2023 | 87.8 | 87.8 | 5.9 | 73.900000000000006 | 100 | 81.5 | 84.4 | 89.9 | 95.7 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2023 | 88.1 | 87.7 | 5.9 | 73.900000000000006 | 100 | 80.3 | 84.4 | 90 | 95.7 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 86.5 | 86.9 | 15.3 | 60 | 125 | 69.8 | 76.5 | 93.2 | 107.6 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 88.8 | 91.1 | 12.8 | 73.900000000000006 | 138 | 79.099999999999994 | 84 | 96.5 | 106.3 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 69.5 | 68 | 23.3 | 27 | 130 | 36.1 | 52.3 | 81.2 | 89.8 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2023 | 85.227999999999994 | 86.11 | 4.1671754356051673 | 74 | 88.5 | 83.27 | 85.125 | 87.39 | 88.05 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2023 | 86.227999999999994 | 86.61 | 2.652633073423881 | 80 | 89.4 | 83.87 | 85.625 | 87.84 | 88.59 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2023 | 86.578000000000003 | 86.61 | 1.9932430302845121 | 83 | 89.4 | 84.17 | 85.625 | 88.215000000000003 | 88.59 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2023 | 87.254999999999995 | 87.495000000000005 | 1.659847717245305 | 84.3 | 89.4 | 84.93 | 86.34 | 88.5 | 88.59 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2023 | 87.754999999999995 | 87.805000000000007 | 1.6748416177192551 | 84.3 | 90 | 85.83 | 87.364999999999995 | 88.875 | 89.460000000000008 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2023 | 87.954999999999998 | 88.055000000000007 | 1.82043492971689 | 84.3 | 90 | 85.83 | 87.364999999999995 | 89.300000000000011 | 90 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 86.248999999999995 | 89.115000000000009 | 16.426537100408929 | 60 | 120 | 68.603999999999999 | 75.75 | 91.75 | 95.429999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 93.556999999999988 | 90.1 | 8.1244432971674367 | 86 | 110 | 87.224000000000004 | 87.832499999999996 | 99.425000000000011 | 102.8 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2023 | 72.599999999999994 | 73.3 | 2.2000000000000002 | 69.400000000000006 | 78 | 71.3 | 72.2 | 73.8 | 78 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2023 | 73.099999999999994 | 73.7 | 2.6 | 69.2 | 80 | 71.2 | 72.2 | 75 | 78 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2023 | 73.5 | 74 | 3 | 69.2 | 83.4 | 71 | 72.2 | 75 | 78 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2023 | 73.5 | 73.900000000000006 | 3.5 | 68.400000000000006 | 83.5 | 69.5 | 72 | 75 | 78 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2023 | 73.7 | 74 | 3.5 | 68.400000000000006 | 82 | 69.5 | 72 | 75.5 | 78.2 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2023 | 73.7 | 73.900000000000006 | 3.7 | 66.5 | 83 | 69.5 | 71 | 75.7 | 78.7 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 75.5 | 78.3 | 9.4 | 61.3 | 112.8 | 70.400000000000006 | 72 | 84.6 | 88.8 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 75.599999999999994 | 77.400000000000006 | 7.9 | 66.599999999999994 | 110.7 | 69.8 | 73.3 | 79.599999999999994 | 85.6 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 65 | 61.4 | 16 | 29 | 90 | 37.4 | 50 | 71.3 | 79.2 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2023 | 72.418000000000006 | 72.349999999999994 | 1.16586448612178 | 70 | 73.98 | 71.17 | 72.2 | 73 | 73.817999999999998 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2023 | 73.078000000000003 | 73.199999999999989 | 1.5216788973586599 | 70.5 | 75 | 71.22 | 72.25 | 73.995000000000005 | 75 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2023 | 73.227999999999994 | 73.449999999999989 | 1.6066030416171051 | 70.5 | 75 | 71.22 | 72.25 | 74.745000000000005 | 75 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2023 | 73.626000000000005 | 74.150000000000006 | 1.7671332717143891 | 71 | 76 | 71.27 | 72.25 | 75 | 75.153999999999996 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2023 | 74.126000000000005 | 74.400000000000006 | 2.0916989373340611 | 71 | 78 | 72.08 | 72.475000000000009 | 75.375 | 75.893999999999991 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2023 | 74.251000000000005 | 74.400000000000006 | 2.3266115084197239 | 71 | 79 | 72.08 | 72.475000000000009 | 75.495000000000005 | 76.075000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 83.254999999999995 | 80.400000000000006 | 12.160419629089921 | 72 | 112.8 | 72.63000000000001 | 75.5625 | 85 | 94.079999999999984 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 81.093999999999994 | 76.33 | 11.54098801855563 | 72.680000000000007 | 110.7 | 73.867999999999995 | 75 | 80.675000000000011 | 92.07 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2023 | 70 | 70.599999999999994 | 2 | 68.5 | 78 | 69.2 | 69.400000000000006 | 70.7 | 73 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2023 | 70 | 71.900000000000006 | 6.9 | 67.900000000000006 | 110.2 | 69.099999999999994 | 69.5 | 72.3 | 75 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2023 | 70 | 71.900000000000006 | 7.2 | 66.099999999999994 | 110.2 | 68.5 | 69.400000000000006 | 72 | 76 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2023 | 70 | 71.400000000000006 | 4.7 | 64.2 | 91.9 | 68.5 | 69.400000000000006 | 72.599999999999994 | 76 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2023 | 70.099999999999994 | 70.7 | 3.4 | 62.4 | 79 | 67.099999999999994 | 69.400000000000006 | 73 | 75 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2023 | 70.3 | 70.900000000000006 | 3.7 | 62.4 | 80 | 67.099999999999994 | 69.400000000000006 | 73 | 74.2 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 73.8 | 78.2 | 22.9 | 52.3 | 197.8 | 66.099999999999994 | 70.2 | 81.5 | 85.6 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 72 | 72.7 | 7.6 | 56.6 | 95 | 66.900000000000006 | 69.5 | 75 | 79 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 65.099999999999994 | 63.6 | 14 | 37 | 90 | 43.3 | 53.7 | 72 | 79.8 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2023 | 69.897750000000002 | 69.599999999999994 | 1.230975477010001 | 68.5 | 73 | 69.118750000000006 | 69.25 | 69.962500000000006 | 70.876000000000005 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2023 | 70.09075 | 69.89 | 1.154594716051192 | 69 | 73 | 69.168750000000003 | 69.400000000000006 | 70.375 | 70.876000000000005 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2023 | 70.403749999999988 | 70.055000000000007 | 1.2138879513090699 | 69.1875 | 73 | 69.378750000000011 | 69.550000000000011 | 70.555000000000007 | 72.099999999999994 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2023 | 70.607749999999996 | 70.125 | 1.398358387737404 | 69.1875 | 73 | 69.378750000000011 | 69.550000000000011 | 71.06 | 73 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2023 | 70.820750000000004 | 70.19 | 1.845048949215168 | 69.1875 | 75 | 69.378750000000011 | 69.550000000000011 | 71.06 | 73.2 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2023 | 71.658749999999998 | 70.490000000000009 | 3.2432226878180548 | 69.1875 | 80 | 69.378750000000011 | 69.550000000000011 | 72.454999999999998 | 73.7 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 90.711999468274229 | 78.5 | 38.376057381110691 | 69.989999999999995 | 197.80999468274231 | 71.799000000000007 | 72.765000000000001 | 84.575000000000003 | 105.2809994682742 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 74.908749999999998 | 73.5 | 7.4188400607657128 | 69.1875 | 95 | 69.378750000000011 | 71.240000000000009 | 75 | 77.449999999999989 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2023 | 69.400000000000006 | 69.7 | 2 | 62.5 | 75 | 68.5 | 69.099999999999994 | 69.8 | 72 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2023 | 69.5 | 71.099999999999994 | 6.9 | 65 | 109.4 | 68.599999999999994 | 69.3 | 70 | 74.3 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2023 | 69.5 | 70.900000000000006 | 7.2 | 64.900000000000006 | 109.4 | 66.599999999999994 | 68.900000000000006 | 70.599999999999994 | 74.3 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2023 | 69.400000000000006 | 70.099999999999994 | 4.5999999999999996 | 64.400000000000006 | 91.2 | 66 | 68 | 70.8 | 73 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2023 | 69.400000000000006 | 69.400000000000006 | 3.7 | 59.8 | 79.400000000000006 | 65.3 | 67 | 71.3 | 73.099999999999994 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2023 | 69.5 | 69.3 | 3.9 | 59.8 | 76.400000000000006 | 64.599999999999994 | 67 | 71.7 | 73.8 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 72 | 72.7 | 9 | 54.2 | 90 | 60.5 | 69 | 80 | 83.2 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 70.400000000000006 | 71.099999999999994 | 6.1 | 55 | 85 | 63.7 | 69.400000000000006 | 75 | 77.8 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 64.5 | 62.8 | 15.1 | 37 | 95 | 42.6 | 50.3 | 71.8 | 80.2 | 30 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2023 | 69.276750000000007 | 69.3 | 0.42656908063707039 | 68.5 | 70 | 68.86 | 69.046875 | 69.400000000000006 | 69.802000000000007 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2023 | 69.569749999999999 | 69.400000000000006 | 0.78888850254294263 | 68.5 | 71.400000000000006 | 68.95 | 69.215625000000003 | 69.849999999999994 | 70.239000000000004 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2023 | 69.402749999999997 | 69.349999999999994 | 1.478237712991761 | 66 | 71.400000000000006 | 68.61 | 69.046875 | 70.180000000000007 | 71.040000000000006 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2023 | 69.635750000000002 | 69.7 | 1.735456252049522 | 66 | 72 | 67.710000000000008 | 69.240624999999994 | 70.652500000000003 | 71.460000000000008 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2023 | 69.763749999999987 | 69.7 | 2.1125160255802391 | 66 | 73 | 66.81 | 69.240624999999994 | 71.212500000000006 | 71.56 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2023 | 69.84675 | 69.7 | 2.3961241997349711 | 66 | 74 | 66.36 | 69.240624999999994 | 71.362500000000011 | 71.687000000000012 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 77.547980268320259 | 75 | 7.4474512581548726 | 69.400000000000006 | 90 | 69.777999999999992 | 72.2 | 82.474999999999994 | 88.343822414882382 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 73.142750000000007 | 71.22 | 5.7291164785680513 | 66.400000000000006 | 85 | 68.739999999999995 | 69.240624999999994 | 75 | 80.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2023 | 69.5 | 70 | 2.2999999999999998 | 66.7 | 80 | 68.5 | 69 | 70 | 72.400000000000006 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2023 | 69.400000000000006 | 69.900000000000006 | 2.6 | 65.8 | 82 | 68.3 | 68.8 | 70 | 72 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2023 | 69.5 | 71.099999999999994 | 7.3 | 66 | 109.4 | 67.2 | 68.5 | 70.7 | 74.5 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2023 | 69.5 | 71 | 7.6 | 64 | 109.4 | 66.099999999999994 | 68.400000000000006 | 71.099999999999994 | 75.5 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2023 | 69.5 | 70.099999999999994 | 5.5 | 62.4 | 91.2 | 64.8 | 67.400000000000006 | 71.2 | 74.3 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2023 | 69.5 | 69.2 | 4.4000000000000004 | 61.6 | 84 | 63.4 | 66.7 | 71.099999999999994 | 73 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 69.8 | 70.900000000000006 | 6 | 56.6 | 86.1 | 64.099999999999994 | 68.099999999999994 | 74.599999999999994 | 78.5 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 69.8 | 70.900000000000006 | 6 | 56.6 | 86.1 | 64.099999999999994 | 68.099999999999994 | 74.599999999999994 | 78.5 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2024 | 60.9 | 63.2 | 16.2 | 37.1 | 95 | 42.9 | 51.1 | 78.099999999999994 | 81 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2023 | 69.054500000000004 | 69 | 0.61529780504150089 | 68.25 | 70 | 68.474999999999994 | 68.542500000000004 | 69.40625 | 70 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2023 | 69.058500000000009 | 69 | 0.61264476747223728 | 68.25 | 70 | 68.474999999999994 | 68.552499999999995 | 69.40625 | 70 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2023 | 69.4495 | 69.1875 | 1.0106116134961709 | 68.5 | 72 | 68.5 | 69 | 69.59 | 70.2 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2023 | 70.102499999999992 | 69.0625 | 2.0183426231550592 | 68.5 | 75 | 68.95 | 69 | 70.490000000000009 | 72.3 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2023 | 70.217500000000001 | 69.81 | 2.042652483088268 | 68 | 75 | 68.45 | 69.03125 | 70.697500000000005 | 72.3 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2023 | 69.747500000000002 | 69.81 | 1.3975121744649599 | 67 | 72 | 68.62 | 69.03125 | 70.697500000000005 | 71.099999999999994 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 72.069500000000005 | 71.210000000000008 | 4.120224137646451 | 66.5 | 80 | 68.075000000000003 | 69.193749999999994 | 75 | 75.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2023 | 72.069500000000005 | 71.210000000000008 | 4.120224137646451 | 66.5 | 80 | 68.075000000000003 | 69.193749999999994 | 75 | 75.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2022 | 69.900000000000006 | 71 | 3.7 | 68.5 | 85 | 69.099999999999994 | 69.2 | 71 | 73.099999999999994 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2023 | 69.5 | 70.8 | 3 | 68 | 85 | 68.599999999999994 | 69.2 | 72 | 73.5 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2023 | 69.5 | 70.599999999999994 | 3.3 | 65 | 85 | 68.599999999999994 | 69.2 | 72 | 73.400000000000006 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2023 | 70 | 71.900000000000006 | 7.4 | 63 | 109.6 | 68.5 | 69.2 | 72.400000000000006 | 75.900000000000006 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2023 | 70 | 71.7 | 7.7 | 60 | 109.6 | 67.2 | 69 | 72.400000000000006 | 76.599999999999994 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2023 | 70 | 71.2 | 5.7 | 60 | 91.3 | 65.3 | 69 | 73 | 77 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 70.599999999999994 | 70 | 7 | 50 | 85.2 | 60.9 | 68 | 73.099999999999994 | 75 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 69.900000000000006 | 71 | 3.7 | 68.5 | 85 | 69.099999999999994 | 69.2 | 71 | 73.099999999999994 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 71.5 | 72.099999999999994 | 9.1 | 50 | 95 | 61.4 | 68.5 | 75 | 85.8 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2022 | 71.922999999999988 | 70.16 | 4.7390131415259402 | 68.900000000000006 | 85 | 69.08 | 69.932500000000005 | 72 | 73.3 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2023 | 70.500000000000014 | 70 | 1.384637939037574 | 68.599999999999994 | 72.349999999999994 | 69.274999999999991 | 69.425000000000011 | 71.95 | 72.034999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2023 | 70.205000000000013 | 69.674999999999997 | 1.4129264351377651 | 68.099999999999994 | 72.349999999999994 | 69.224999999999994 | 69.425000000000011 | 71.5 | 72.034999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2023 | 70.432000000000002 | 70 | 1.9213178347744071 | 67.400000000000006 | 74 | 68.66 | 69.425000000000011 | 71.717500000000001 | 72.515000000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2023 | 70.111999999999995 | 70 | 2.7368668217507408 | 65 | 74 | 66.62 | 69.150000000000006 | 72.262499999999989 | 72.533000000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2023 | 70.733000000000018 | 72 | 2.8827612149156971 | 65 | 74 | 66.98 | 69.25 | 72.672499999999999 | 73.13600000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 70.707000000000008 | 70.984999999999999 | 5.7404259423844168 | 60 | 82 | 65.489999999999995 | 68.275000000000006 | 73.125 | 75.16 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 71.922999999999988 | 70.16 | 4.7390131415259402 | 68.900000000000006 | 85 | 69.08 | 69.932500000000005 | 72 | 73.3 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2022 | 70 | 70.599999999999994 | 1.9 | 67.3 | 76.5 | 68.8 | 69.2 | 71.8 | 72.7 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2022 | 71.400000000000006 | 71.5 | 2.6 | 67.3 | 78 | 68.8 | 69.5 | 72.5 | 75 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2023 | 71.7 | 72.400000000000006 | 7.3 | 63.5 | 109.9 | 68 | 69.2 | 73.099999999999994 | 75.900000000000006 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2023 | 71.5 | 72.099999999999994 | 7.7 | 60 | 109.9 | 66.8 | 69.400000000000006 | 73.099999999999994 | 76.900000000000006 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2023 | 71.099999999999994 | 70.900000000000006 | 4.8 | 58.1 | 79 | 65.7 | 69.099999999999994 | 73.099999999999994 | 77.5 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2023 | 70.599999999999994 | 70.599999999999994 | 5 | 58 | 79 | 64.400000000000006 | 69.099999999999994 | 73 | 76.900000000000006 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 70.5 | 70 | 7.7 | 50 | 90 | 60.7 | 68 | 73 | 74.900000000000006 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 71.400000000000006 | 71.5 | 2.6 | 67.3 | 78 | 68.8 | 69.5 | 72.5 | 75 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 71.400000000000006 | 71.099999999999994 | 9.1999999999999993 | 50 | 96 | 60.5 | 65.8 | 74.8 | 83.7 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2022 | 71.356999999999999 | 70 | 2.5867699721639128 | 69.2 | 76.5 | 69.289999999999992 | 69.862499999999997 | 72.515000000000001 | 75.150000000000006 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2022 | 72.743000000000009 | 71.5 | 3.101988788574912 | 69.849999999999994 | 78 | 69.984999999999999 | 70.212500000000006 | 74.612499999999997 | 77.55 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2023 | 73.191999999999993 | 72.55 | 4.0153284077671927 | 69.400000000000006 | 82 | 69.94 | 70 | 74.38 | 77.95 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2023 | 73.36699999999999 | 72.55 | 3.9166313473584822 | 69.5 | 82 | 69.814999999999998 | 70.400000000000006 | 74.53 | 77.95 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2023 | 73.173000000000002 | 72.905000000000001 | 3.3573999530059631 | 68.8 | 79 | 69.88 | 70.5 | 74.53 | 78.099999999999994 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2023 | 72.852999999999994 | 73 | 2.777937084320746 | 69.599999999999994 | 79 | 69.959999999999994 | 70.677499999999995 | 73.115000000000009 | 75.400000000000006 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 72.791000000000011 | 71.344999999999999 | 6.5236636775494334 | 66 | 90 | 67.8 | 70.25 | 73.040000000000006 | 75.86999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 72.743000000000009 | 71.5 | 3.101988788574912 | 69.849999999999994 | 78 | 69.984999999999999 | 70.212500000000006 | 74.612499999999997 | 77.55 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2022 | 70 | 71.2 | 3.4 | 66.5 | 80 | 68.5 | 68.900000000000006 | 72 | 76 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2022 | 71.099999999999994 | 72.2 | 4.0999999999999996 | 66.5 | 85 | 68.599999999999994 | 69 | 74.599999999999994 | 77.2 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2022 | 72 | 72.7 | 4.5999999999999996 | 66 | 85 | 68.5 | 69.400000000000006 | 75 | 78.900000000000006 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2023 | 72.400000000000006 | 74 | 8.4 | 62 | 109.9 | 67.5 | 69.099999999999994 | 75 | 82 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2023 | 72 | 73.599999999999994 | 8.6999999999999993 | 60 | 109.9 | 67.3 | 68.599999999999994 | 75.5 | 81.8 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2023 | 70.400000000000006 | 71.8 | 6.1 | 58.1 | 90 | 66.3 | 68.599999999999994 | 75 | 79.3 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 70 | 69.7 | 6.9 | 57 | 85 | 60 | 66.099999999999994 | 74.5 | 77.3 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 72 | 72.7 | 4.5999999999999996 | 66 | 85 | 68.5 | 69.400000000000006 | 75 | 78.900000000000006 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 70.599999999999994 | 69.5 | 8.9 | 50 | 90 | 59.5 | 62 | 74.5 | 78.8 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2022 | 71.706999999999994 | 70.150000000000006 | 4.0108908680685316 | 68.010000000000005 | 80 | 68.451000000000008 | 69.125 | 72.515000000000001 | 77.75 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2022 | 73.180000000000007 | 72.150000000000006 | 4.4053275827242526 | 67.09 | 81 | 69.709000000000003 | 70 | 75.307500000000005 | 79.2 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2022 | 74.81 | 73.05 | 5.3190851343691312 | 67.55 | 84 | 69.754999999999995 | 70.949999999999989 | 79.387499999999989 | 80.400000000000006 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2023 | 74.855000000000004 | 73.75 | 5.5228037364287266 | 67.55 | 84 | 68.405000000000001 | 72 | 78.75 | 82.2 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2023 | 74.105000000000004 | 72.55 | 5.3015956717451278 | 67.55 | 82 | 68.405000000000001 | 70.5 | 78.599999999999994 | 81.55 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2023 | 73.227999999999994 | 72.55 | 4.7203879313274903 | 68 | 80 | 68.45 | 69.069999999999993 | 77.099999999999994 | 80 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 72.3 | 71.55 | 6.6659999666633318 | 65 | 85 | 65.900000000000006 | 66.550000000000011 | 75.375 | 80.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 74.81 | 73.05 | 5.3190851343691312 | 67.55 | 84 | 69.754999999999995 | 70.949999999999989 | 79.387499999999989 | 80.400000000000006 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2022 | 65 | 65.900000000000006 | 3.2 | 62.3 | 79.099999999999994 | 63.4 | 63.7 | 66.599999999999994 | 69.3 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2022 | 66.8 | 67.400000000000006 | 3.6 | 63.4 | 79.099999999999994 | 63.6 | 64 | 70 | 71.7 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2022 | 67.599999999999994 | 67.8 | 3.9 | 61.2 | 79.099999999999994 | 63.6 | 65 | 70 | 73.3 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2022 | 67.599999999999994 | 68 | 4.2 | 60.3 | 79.099999999999994 | 63.6 | 65 | 70 | 73.3 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2023 | 67 | 68.5 | 8.6 | 55.8 | 111.6 | 62.5 | 64.599999999999994 | 69.7 | 73.3 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2023 | 67.5 | 68.2 | 9 | 55.8 | 111.6 | 60.4 | 64 | 70 | 73.3 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 66 | 66.5 | 8.6 | 47.5 | 85 | 54.8 | 62.3 | 70 | 79.2 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 67.599999999999994 | 68 | 4.2 | 60.3 | 79.099999999999994 | 63.6 | 65 | 70 | 73.3 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 65.900000000000006 | 66.2 | 10.3 | 45.7 | 86.1 | 54.6 | 60 | 71.5 | 80.599999999999994 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2022 | 66.126733812949652 | 65.75 | 2.5585325118573179 | 63 | 72 | 63.9 | 64.699999999999989 | 66.586834532374098 | 68.849999999999994 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2022 | 68.902733812949648 | 68 | 3.2717201767251551 | 64 | 74 | 65.644604316546761 | 66.797499999999999 | 70.982500000000002 | 73.55 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2022 | 69.404733812949644 | 68.95 | 3.3225172644163101 | 64 | 74 | 65.644604316546761 | 67.775000000000006 | 72.34 | 73.55 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2022 | 69.649733812949648 | 69.174999999999997 | 3.3146332639046152 | 65 | 75 | 65.744604316546756 | 67.775000000000006 | 72.34 | 73.650000000000006 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2023 | 69.789733812949635 | 69.174999999999997 | 3.301613888041687 | 65 | 75 | 65.744604316546756 | 67.974999999999994 | 72.540000000000006 | 73.650000000000006 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2023 | 70.159733812949639 | 70.074999999999989 | 3.91156203773662 | 64 | 77 | 65.644604316546761 | 67.75 | 72.84 | 73.849999999999994 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 71.289733812949649 | 68.974999999999994 | 6.6865858586252003 | 65.5 | 85 | 65.794604316546753 | 66 | 73.405000000000001 | 80.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 69.649733812949648 | 69.174999999999997 | 3.3146332639046152 | 65 | 75 | 65.744604316546756 | 67.775000000000006 | 72.34 | 73.650000000000006 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2022 | 57.9 | 58 | 4.0999999999999996 | 51.6 | 70 | 53 | 55 | 60.1 | 62.8 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2022 | 60 | 60.1 | 5.3 | 51.8 | 80 | 54 | 56.4 | 62.7 | 65.2 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2022 | 60 | 61.1 | 5.5 | 50.9 | 80 | 55.9 | 58.5 | 63.1 | 66.2 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2022 | 60.8 | 61.7 | 5.4 | 51.9 | 80 | 54.7 | 58.7 | 65 | 67.8 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2022 | 62 | 62 | 5.9 | 51.9 | 80 | 54.5 | 58.5 | 65 | 68.8 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2023 | 61.9 | 61.5 | 5.9 | 49.9 | 80 | 54 | 58.1 | 65 | 67.900000000000006 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 60 | 60 | 8.1999999999999993 | 43.8 | 80 | 49.4 | 53.6 | 65 | 69.400000000000006 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 62 | 62 | 5.9 | 51.9 | 80 | 54.5 | 58.5 | 65 | 68.8 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 60 | 60.3 | 9.6 | 40 | 80 | 49 | 53.7 | 67.3 | 71 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2022 | 58.385000000000012 | 58.95 | 3.457440446984509 | 54 | 65 | 54 | 55.515000000000001 | 60.097499999999997 | 61.22 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2022 | 62.066000000000003 | 61.91 | 7.222777551299469 | 54 | 80 | 56.024999999999999 | 57.277500000000003 | 62.54 | 66.949999999999989 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2022 | 63.322500000000012 | 62 | 7.0380857758973709 | 54 | 80 | 57.865499999999997 | 59.232500000000002 | 64.75 | 69.199999999999989 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2022 | 64.367599999999996 | 64.5 | 7.0051596730156298 | 54 | 80 | 58.199399999999997 | 60.3825 | 67.25 | 69.199999999999989 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2022 | 64.272000000000006 | 64 | 7.2973066568730989 | 54 | 80 | 58.122 | 59.354999999999997 | 67.25 | 71 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2023 | 64.287000000000006 | 63.924999999999997 | 7.3440452824796179 | 54 | 80 | 56.619 | 59.807499999999997 | 67.25 | 70.73 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 64.073999999999998 | 63.475000000000001 | 8.2548022386971809 | 52.59 | 80 | 53.859000000000002 | 59.625 | 69.424999999999997 | 71 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 64.272000000000006 | 64 | 7.2973066568730989 | 54 | 80 | 58.122 | 59.354999999999997 | 67.25 | 71 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2022 | 50.8 | 50.8 | 2.1 | 46.4 | 58 | 48.4 | 49.8 | 52 | 52.7 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2022 | 52 | 52 | 2.6 | 45.8 | 61 | 49.2 | 50.5 | 53.4 | 54.4 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2022 | 52.2 | 52.8 | 3.4 | 47.4 | 67 | 49.5 | 50.9 | 54.4 | 55.9 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2022 | 52.2 | 53.2 | 3.9 | 47.1 | 67 | 49.5 | 50.9 | 54.9 | 56.9 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2022 | 52.7 | 53.6 | 4.2 | 48.4 | 67 | 49.5 | 50.8 | 55 | 58.1 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2022 | 52.7 | 53.7 | 5.2 | 45.9 | 70 | 48.7 | 50.3 | 55.5 | 59.4 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 50.8 | 52 | 7.8 | 39.6 | 80 | 44.7 | 46.6 | 55 | 60.8 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 52.7 | 53.7 | 5.2 | 45.9 | 70 | 48.7 | 50.3 | 55.5 | 59.4 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 49 | 52.3 | 11.7 | 38.799999999999997 | 100 | 42.1 | 45.2 | 56.8 | 63 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2022 | 51.745461538461541 | 51.84 | 0.82580237713084226 | 50.56 | 53 | 50.686 | 51.157499999999999 | 52 | 52.896153846153851 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2022 | 52.615769230769232 | 52.484999999999999 | 1.394525751288197 | 50.56 | 54.807692307692299 | 50.686 | 52.03 | 53.75 | 54.080769230769228 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2022 | 52.864769230769227 | 52.69 | 1.5696240834396 | 50.56 | 55 | 50.686 | 52.05 | 54 | 54.826923076923073 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2022 | 52.850769230769231 | 52.62 | 1.571186856927584 | 50.56 | 55 | 50.686 | 52.05 | 54 | 54.826923076923073 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2022 | 52.650769230769228 | 52.62 | 1.9556394287494341 | 48.7 | 55 | 50.374000000000002 | 52.05 | 54 | 54.826923076923073 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2022 | 52.865269230769229 | 52.542499999999997 | 2.429758851260639 | 48 | 56 | 50.304000000000002 | 52.05 | 54.951923076923073 | 55.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 52.69215384615385 | 51.6 | 4.6366442954098259 | 45 | 61.2 | 49.185000000000002 | 50.660384615384608 | 54.4 | 58.994999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 52.865269230769229 | 52.542499999999997 | 2.429758851260639 | 48 | 56 | 50.304000000000002 | 52.05 | 54.951923076923073 | 55.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2022 | 47.1 | 47.2 | 1.8 | 41.4 | 51 | 45.6 | 46.5 | 48 | 50 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2022 | 48 | 48.3 | 2.8 | 41.8 | 59.1 | 46.1 | 47 | 49.3 | 52 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2022 | 48 | 48.5 | 2.4 | 44 | 54 | 45.9 | 47.1 | 49.9 | 52.3 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2022 | 48 | 48.7 | 2.6 | 44.8 | 55 | 46.2 | 47.1 | 49.9 | 53.3 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2022 | 48 | 48.8 | 3.1 | 43.1 | 58 | 45.5 | 47.3 | 49.9 | 53.7 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2022 | 48.1 | 48.9 | 3.3 | 42.4 | 58 | 45.6 | 47.2 | 50 | 54.2 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 46.5 | 47 | 4.8 | 37.299999999999997 | 65 | 42.4 | 44.4 | 48 | 51.1 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 48.1 | 49.3 | 3.7 | 44.8 | 60 | 45.9 | 47.2 | 50 | 55.7 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 45.4 | 45.9 | 6.8 | 35 | 75 | 39.799999999999997 | 42.3 | 47.8 | 50.3 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2022 | 47.860218085106382 | 47.475000000000001 | 1.269940024724125 | 46.5 | 51 | 46.729835106382971 | 47.299202127659584 | 48 | 48.93 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2022 | 48.58931914893617 | 48 | 1.6843224673247441 | 47.247446808510631 | 53 | 47.249744680851073 | 48 | 48.398936170212757 | 49.94 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2022 | 48.636319148936167 | 48 | 1.6850100416916161 | 47.247446808510631 | 53 | 47.249744680851073 | 48 | 48.751436170212763 | 49.94 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2022 | 48.683319148936171 | 48 | 1.698751161079294 | 47.247446808510631 | 53 | 47.249744680851073 | 48 | 49.103936170212769 | 49.94 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2022 | 48.483319148936168 | 48 | 1.1692863997213061 | 47.247446808510631 | 51 | 47.249744680851073 | 48 | 49.103936170212769 | 49.74 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2022 | 48.483319148936168 | 48 | 1.1692863997213061 | 47.247446808510631 | 51 | 47.249744680851073 | 48 | 49.103936170212769 | 49.74 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 46.880974638599767 | 47.64 | 1.491675720453628 | 44 | 48 | 44.54 | 46.432436596499429 | 48 | 48 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 48.264319148936167 | 48 | 0.77955144035951407 | 47.247446808510631 | 49.6 | 47.249744680851073 | 48 | 48.848936170212767 | 49.195 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2022 | 45 | 44.7 | 1.7 | 38 | 48 | 43.2 | 44.2 | 45.6 | 46 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2022 | 45.1 | 45.3 | 1.9 | 39 | 49 | 43.7 | 44.2 | 46.4 | 48 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2022 | 45.5 | 45.7 | 2.2999999999999998 | 39 | 52 | 43.5 | 44.4 | 47.1 | 48 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2022 | 45.6 | 45.8 | 2.6 | 37 | 52.3 | 43.6 | 44.2 | 47.1 | 48.9 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2022 | 45.8 | 45.9 | 2.6 | 37 | 52.6 | 43.2 | 44.5 | 47.1 | 48.6 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2022 | 45.6 | 45.9 | 2.6 | 40 | 52.9 | 43.2 | 44.3 | 47.6 | 48.6 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 44.2 | 44.8 | 5.3 | 36 | 63 | 40.299999999999997 | 42.7 | 46.1 | 49.1 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 45.8 | 46.5 | 4.3 | 37 | 65 | 43.2 | 44.3 | 48 | 50 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 42.4 | 42.8 | 5.8 | 29 | 65 | 38 | 40 | 45 | 48 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2022 | 44.833217941345588 | 44.765000000000001 | 0.99120368298618533 | 43.243243243243242 | 46.2 | 43.834324324324321 | 44.075000000000003 | 45.594734042553192 | 46.02 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2022 | 45.211217941345602 | 44.765000000000001 | 1.506371469382106 | 43.243243243243242 | 47.5 | 43.915324324324317 | 44.075000000000003 | 46.262234042553189 | 47.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2022 | 45.314217941345603 | 44.765000000000001 | 1.6763417867734001 | 43.243243243243242 | 48.44 | 43.924324324324317 | 44.134999999999998 | 46.262234042553189 | 47.594000000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2022 | 45.3522179413456 | 44.765000000000001 | 1.7846895291562941 | 43.243243243243242 | 48.91 | 43.915324324324317 | 44.075000000000003 | 46.262234042553189 | 47.640999999999998 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2022 | 45.318217941345587 | 44.765000000000001 | 1.673114150300971 | 43.243243243243242 | 48.44 | 43.924324324324317 | 44.164999999999999 | 46.262234042553189 | 47.594000000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2022 | 45.110217941345603 | 44.65 | 1.656748665825587 | 43.243243243243242 | 48.44 | 43.924324324324317 | 44.022500000000001 | 45.411702127659581 | 47.594000000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 43.689634130199877 | 43.75 | 1.748437232117821 | 40.74 | 46.73 | 41.154000000000003 | 43.307432432432442 | 44.495774514688883 | 45.173000000000002 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 44.915217941345603 | 44.65 | 1.448103942197889 | 43.243243243243242 | 47.97 | 43.546324324324317 | 44.002499999999998 | 45.411702127659581 | 46.646999999999998 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2022 | 42.8 | 42.5 | 1.7 | 36.1 | 45 | 40.9 | 42 | 43.3 | 44.2 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2022 | 43.5 | 43.4 | 1.8 | 37.299999999999997 | 46.5 | 41.7 | 43 | 44.2 | 45.2 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2022 | 44 | 44 | 2 | 38.299999999999997 | 48.4 | 42 | 43.1 | 45 | 45.9 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2022 | 44 | 44.4 | 2.4 | 38.700000000000003 | 50.2 | 42 | 43.1 | 45.5 | 47.5 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2022 | 44.1 | 44.5 | 2.5 | 37 | 52.1 | 42.5 | 43.2 | 45.2 | 47.3 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2022 | 44.1 | 44.6 | 2.5 | 37 | 52.1 | 42.8 | 43.3 | 45 | 48.2 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 42.9 | 43.4 | 3.6 | 36 | 55 | 40.299999999999997 | 41.3 | 45 | 48 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 44.5 | 44.6 | 3 | 37 | 52.5 | 42 | 43.1 | 45 | 48.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 40 | 40.700000000000003 | 4.7 | 29 | 55 | 35.4 | 38.299999999999997 | 42.9 | 45 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2022 | 43.054999999999993 | 42.88 | 0.8884724719051984 | 42 | 45 | 42 | 42.75 | 43.3 | 44.000999999999998 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2022 | 43.864999999999988 | 43.484999999999999 | 0.95026604461885111 | 43 | 45.78 | 43 | 43.1 | 44.375 | 45.078000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2022 | 43.965000000000003 | 43.734999999999999 | 0.96015334423437038 | 43 | 45.78 | 43 | 43.1 | 44.5 | 45.078000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2022 | 44.114999999999988 | 44.25 | 0.9084204851156642 | 43 | 45.78 | 43 | 43.417499999999997 | 44.5 | 45.078000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2022 | 44.164999999999999 | 44.25 | 0.94498971187815395 | 43 | 45.78 | 43 | 43.417499999999997 | 44.875 | 45.078000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2022 | 44.07 | 44.25 | 0.80144314278126505 | 43 | 45 | 43 | 43.417499999999997 | 44.747500000000002 | 45 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 42.225499999999997 | 42.05 | 1.6056539858332559 | 40.1 | 45 | 40.581500000000013 | 41 | 43.43 | 43.830000000000013 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 44.276000000000003 | 44.664999999999999 | 1.1029274177791071 | 42.53 | 46 | 42.953000000000003 | 43.424999999999997 | 45 | 45.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2022 | 40.5 | 40.6 | 1.7 | 35.299999999999997 | 45 | 39 | 40 | 41.5 | 42 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2022 | 41.7 | 41.7 | 2.5 | 36.1 | 52 | 39.5 | 40 | 42.5 | 43.7 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2022 | 42 | 42.3 | 2.7 | 38 | 52 | 39.9 | 40.5 | 43.2 | 44.9 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2022 | 42 | 42.5 | 2.8 | 37.799999999999997 | 52 | 39.9 | 40.799999999999997 | 43.2 | 45.2 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2022 | 42 | 42.3 | 2.2999999999999998 | 38.299999999999997 | 50 | 39.799999999999997 | 41.1 | 43.2 | 45.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2022 | 42 | 42.3 | 2.5 | 37 | 50 | 39.700000000000003 | 41 | 43.3 | 45 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 41 | 41.3 | 4.0999999999999996 | 31 | 50 | 36.299999999999997 | 39 | 43.5 | 46.4 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 42 | 42 | 3.5 | 30.6 | 50 | 38.299999999999997 | 40 | 43.4 | 46.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 38 | 39.200000000000003 | 5.7 | 28.9 | 55 | 33 | 36 | 42.6 | 46.1 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2022 | 41.237624999999987 | 41.085000000000001 | 1.012769245750921 | 40.1 | 43.6 | 40.369999999999997 | 40.549999999999997 | 41.4609375 | 42.216250000000002 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2022 | 42.357750000000003 | 42.375 | 1.260677975667591 | 40.6 | 44.4 | 40.69 | 41.625 | 42.911250000000003 | 44.096249999999998 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2022 | 42.529749999999993 | 42.375 | 1.409147915309894 | 40.700000000000003 | 44.91 | 40.835000000000001 | 41.625 | 43.481250000000003 | 44.327249999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2022 | 42.58175 | 42.375 | 1.392124700073796 | 40.700000000000003 | 44.462500000000013 | 41.06 | 41.625 | 43.916250000000012 | 44.40625 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2022 | 42.307750000000013 | 42.125 | 1.197475614458277 | 40.700000000000003 | 44.662500000000009 | 41.33 | 41.5 | 42.65625 | 43.922250000000012 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2022 | 42.27975 | 42.125 | 1.1560483758140161 | 40.700000000000003 | 44.862499999999997 | 41.42 | 41.537500000000001 | 42.518749999999997 | 43.465249999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 41.094749999999998 | 40.817500000000003 | 3.025995807168278 | 35.1 | 46.262500000000003 | 38.61 | 39.762500000000003 | 42.75 | 44.136249999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 41.800750000000008 | 41.8 | 2.3438791594041062 | 36.299999999999997 | 45.662500000000009 | 40.683 | 41.5 | 42.456249999999997 | 43.716250000000002 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2022 | 38 | 38.4 | 2.2000000000000002 | 34.1 | 44.1 | 35.799999999999997 | 37.5 | 40 | 40.799999999999997 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2022 | 39.5 | 40.1 | 3.4 | 34.1 | 52 | 37.1 | 38 | 41.3 | 44.5 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2022 | 40.299999999999997 | 41.4 | 4.5 | 34.1 | 53 | 37.700000000000003 | 38.4 | 42.8 | 48.2 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2022 | 40.5 | 41.6 | 4.5999999999999996 | 32.299999999999997 | 53.8 | 38 | 38.299999999999997 | 42 | 48.2 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2022 | 40.700000000000003 | 41.8 | 4.5999999999999996 | 32.299999999999997 | 54 | 38 | 39 | 43 | 48.8 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2022 | 40.5 | 41.6 | 4.3 | 31.4 | 52.3 | 37.9 | 39 | 43 | 47.8 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 24 tháng tiếp theo | 40 | 40.5 | 4.9000000000000004 | 27.9 | 55 | 35.6 | 38 | 42.5 | 45.5 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 40 | 41 | 4.2 | 30.4 | 52 | 36.5 | 39.200000000000003 | 43 | 45.3 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 37.799999999999997 | 37.799999999999997 | 6 | 25.4 | 55 | 30.2 | 34 | 41.1 | 43.9 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2022 | 38.076749999999997 | 37.818750000000001 | 2.2662990051084511 | 34.22 | 42.75 | 35.786000000000001 | 37.6 | 38.700000000000003 | 40.274999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2022 | 40.104550000000003 | 38.25 | 4.7077496773936476 | 35 | 52 | 37.340000000000003 | 37.777875000000002 | 40.85 | 43.674999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2022 | 40.484549999999999 | 38.518749999999997 | 4.7649482126718272 | 37 | 53 | 37.54 | 37.8185 | 40.924999999999997 | 43.774999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2022 | 40.404549999999993 | 38.868750000000013 | 4.6052972304244966 | 37.6 | 53 | 37.742199999999997 | 38 | 40.625 | 42.064999999999998 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2022 | 40.554549999999992 | 39.4 | 4.8883672941768372 | 37.1 | 54 | 37.6922 | 38.109375 | 40.5 | 42.164999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2022 | 40.304549999999992 | 39.1 | 4.314806075531604 | 37.1 | 52 | 37.46 | 37.977874999999997 | 40.6 | 41.965000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 39.628364307515078 | 39.918750000000003 | 3.09829223052009 | 34 | 44.2 | 35.35 | 38.574035768787716 | 41.712499999999999 | 42.58 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 39.603549999999998 | 39.85 | 2.73856580926343 | 34 | 43 | 35.799999999999997 | 39.345374999999997 | 41.412500000000001 | 42.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2022 | 34.5 | 35.4 | 1.7 | 33.799999999999997 | 40 | 34.1 | 34.4 | 36 | 38 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2022 | 35.9 | 36.700000000000003 | 2.4 | 34 | 43 | 34.5 | 35 | 37.799999999999997 | 40.4 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2022 | 37 | 38.1 | 3.5 | 34 | 48.4 | 34.700000000000003 | 36 | 40 | 42.9 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2022 | 37.799999999999997 | 39.200000000000003 | 5.4 | 33.200000000000003 | 57 | 35.1 | 36.1 | 40.200000000000003 | 46.6 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2022 | 38 | 39.200000000000003 | 4.7 | 32.299999999999997 | 52 | 35.5 | 36.6 | 40.5 | 46.6 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2022 | 38.5 | 39.5 | 4.7 | 32.299999999999997 | 52 | 35.799999999999997 | 36.799999999999997 | 40.5 | 47.4 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 38 | 38.700000000000003 | 4 | 30.4 | 48 | 34.200000000000003 | 36.200000000000003 | 40.5 | 45 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 38 | 38.700000000000003 | 4 | 30.4 | 48 | 34.200000000000003 | 36.200000000000003 | 40.5 | 45 | 33 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2023 | 34.299999999999997 | 35.5 | 5.9 | 25.4 | 57.4 | 31.3 | 32.5 | 38 | 40.299999999999997 | 28 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2022 | 35.139261683089792 | 34.450000000000003 | 1.438255855019646 | 34 | 38.18 | 34.090000000000003 | 34.165654207724472 | 35.6875 | 37.117999999999988 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2022 | 35.128655100443197 | 34.563275502216023 | 1.175516094865485 | 34 | 37.01 | 34.090000000000003 | 34.1875 | 35.875 | 37.000999999999998 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2022 | 35.539251241728557 | 35.496256208642812 | 1.303782299626735 | 34 | 37.799999999999997 | 34.090000000000003 | 34.474999999999987 | 36.225000000000001 | 37.08 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2022 | 35.797051664038378 | 35.685258320191913 | 1.6464423612537209 | 33.200000000000003 | 38 | 34.01 | 34.575000000000003 | 37 | 37.819999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2022 | 35.754057936424971 | 35.880000000000003 | 1.98962489133736 | 32.299999999999997 | 38 | 33.11 | 34.582644841062432 | 37.5625 | 37.819999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2022 | 36.077271639992297 | 36.085000000000001 | 2.325882591748865 | 32.299999999999997 | 39.6 | 33.11 | 34.650679099980763 | 37.75 | 38.61 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 36.555000000000007 | 37.19 | 3.669287699570889 | 30.4 | 43 | 31.84 | 34.542499999999997 | 38 | 39.94 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2022 | 36.555000000000007 | 37.19 | 3.669287699570889 | 30.4 | 43 | 31.84 | 34.542499999999997 | 38 | 39.94 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2021 | 34.5 | 34.799999999999997 | 1.3 | 32 | 38.700000000000003 | 34 | 34.1 | 35 | 36.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2022 | 35 | 35.799999999999997 | 2.1 | 33.799999999999997 | 42 | 34.1 | 34.4 | 36 | 38.9 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2022 | 36 | 36.700000000000003 | 2.9 | 33.700000000000003 | 44.7 | 34.1 | 34.5 | 38 | 40.299999999999997 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2022 | 36.299999999999997 | 37.700000000000003 | 4.7 | 33.5 | 54 | 34.1 | 34.5 | 39 | 41.9 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2022 | 36.299999999999997 | 37.700000000000003 | 4.7 | 33.299999999999997 | 53.1 | 34.1 | 34.6 | 38.1 | 42.7 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2022 | 36.9 | 37.5 | 4.5 | 32.299999999999997 | 52.5 | 34 | 34.6 | 38 | 42.7 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 36.299999999999997 | 37.200000000000003 | 3.9 | 29.6 | 50 | 33.5 | 35 | 39 | 41.4 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 34.5 | 34.799999999999997 | 1.3 | 32 | 38.700000000000003 | 34 | 34.1 | 35 | 36.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 36.5 | 37.1 | 4.9000000000000004 | 26.2 | 55 | 33.200000000000003 | 34.799999999999997 | 38.799999999999997 | 43.4 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2021 | 34.369569444444451 | 34.162500000000001 | 0.64968784200758267 | 34 | 36.17 | 34 | 34.10017361111111 | 34.274999999999999 | 34.667000000000002 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2022 | 34.806761683089789 | 34.381308415448942 | 1.3241715159563709 | 33.924999999999997 | 38.18 | 33.9925 | 34.1 | 34.5 | 36.218000000000004 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2022 | 34.751155100443199 | 34.475000000000001 | 1.0197195318069019 | 33.725000000000001 | 37.01 | 33.972499999999997 | 34.1 | 34.906637751108008 | 36.100999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2022 | 34.896751241728573 | 34.450000000000003 | 1.2790220013567579 | 33.524999999999999 | 37.799999999999997 | 33.952500000000001 | 34.1 | 35.348128104321397 | 36.314999999999998 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2022 | 34.924551664038383 | 34.474999999999987 | 1.383275744899537 | 33.325000000000003 | 37.799999999999997 | 33.572499999999998 | 34.1 | 35.790129160095951 | 36.369 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2022 | 34.916557936424972 | 34.424999999999997 | 1.520580949256678 | 33.125 | 37.799999999999997 | 33.192500000000003 | 34.024999999999999 | 35.977644841062428 | 36.630000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 36.059007819518477 | 35.835000000000001 | 3.4624798760093269 | 31 | 42 | 31.8325 | 34.075000000000003 | 38.52376954879621 | 39.840000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 34.369569444444451 | 34.162500000000001 | 0.64968784200758267 | 34 | 36.17 | 34 | 34.10017361111111 | 34.274999999999999 | 34.667000000000002 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2021 | 34.200000000000003 | 34.299999999999997 | 0.5 | 33.1 | 36 | 34 | 34.1 | 34.299999999999997 | 34.700000000000003 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2021 | 34.5 | 34.799999999999997 | 0.9 | 33.200000000000003 | 38 | 34 | 34.1 | 35.200000000000003 | 35.9 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2022 | 35 | 35.700000000000003 | 1.9 | 33.700000000000003 | 42 | 34 | 34.4 | 36.6 | 38 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2022 | 35.5 | 36.299999999999997 | 2.2999999999999998 | 33.799999999999997 | 43 | 34.1 | 34.5 | 38 | 39.299999999999997 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2022 | 35.700000000000003 | 36.700000000000003 | 2.8 | 33.6 | 45.3 | 34.1 | 34.4 | 38 | 40.299999999999997 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2022 | 35.799999999999997 | 36.700000000000003 | 3.2 | 33.4 | 47.5 | 34 | 34.4 | 38 | 39.799999999999997 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 36 | 36.299999999999997 | 3.5 | 30.3 | 50 | 32.5 | 34.4 | 38 | 39.5 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 34.5 | 34.799999999999997 | 0.9 | 33.200000000000003 | 38 | 34 | 34.1 | 35.200000000000003 | 35.9 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 35.799999999999997 | 36.700000000000003 | 4.2 | 30.1 | 55 | 33.5 | 34.9 | 38 | 40.200000000000003 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2021 | 34.201069444444443 | 34.155000000000001 | 0.1679782248619677 | 34 | 34.5 | 34.090000000000003 | 34.100173611111117 | 34.200000000000003 | 34.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2021 | 34.330069444444447 | 34.200000000000003 | 0.35287407095691242 | 34 | 35.200000000000003 | 34.090000000000003 | 34.100173611111117 | 34.475000000000001 | 34.57 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2022 | 34.694261683089792 | 34.381308415448942 | 1.035154208586214 | 34 | 37 | 34 | 34.024999999999999 | 34.475000000000001 | 36.262 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2022 | 34.680655100443197 | 34.349999999999987 | 1.034733057554315 | 33.799999999999997 | 37 | 33.979999999999997 | 34.024999999999999 | 34.594913253324023 | 36.171999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2022 | 34.689251241728563 | 34.349999999999987 | 1.060707608300828 | 33.6 | 37 | 33.96 | 34.024999999999999 | 34.794384312964212 | 36.19 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2022 | 34.603051664038382 | 34.375 | 1.0066989938304469 | 33.4 | 37 | 33.849999999999987 | 34.024999999999999 | 34.995387480287853 | 35.398000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 35.061232815160189 | 34.549999999999997 | 2.028328232055058 | 32.200000000000003 | 39 | 32.92 | 34.075000000000003 | 36.409246113701442 | 37.200000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 34.330069444444447 | 34.200000000000003 | 0.35287407095691242 | 34 | 35.200000000000003 | 34.090000000000003 | 34.100173611111117 | 34.475000000000001 | 34.57 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2021 | 34.1 | 34 | 0.8 | 30 | 36 | 33.4 | 34 | 34.200000000000003 | 34.4 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2021 | 34.200000000000003 | 34.299999999999997 | 0.9 | 32 | 37 | 33.4 | 34.1 | 34.5 | 35 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2021 | 34.4 | 34.799999999999997 | 1.3 | 33 | 40 | 34 | 34 | 35.6 | 36 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2022 | 35 | 35.6 | 2.2000000000000002 | 33.799999999999997 | 45 | 34 | 34.1 | 36 | 37.799999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2022 | 35.700000000000003 | 36.200000000000003 | 2.6 | 33.6 | 45 | 34 | 34.200000000000003 | 37.700000000000003 | 39.799999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2022 | 35.299999999999997 | 36.299999999999997 | 2.5 | 32.299999999999997 | 41.2 | 34 | 34.299999999999997 | 38.1 | 40 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 35 | 35.799999999999997 | 3.7 | 28 | 50 | 32 | 34 | 38 | 39.4 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 34.4 | 34.799999999999997 | 1.3 | 33 | 40 | 34 | 34 | 35.6 | 36 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 35 | 35.700000000000003 | 5.2 | 26 | 60 | 31.8 | 34 | 37 | 38.4 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2021 | 34.190069444444447 | 34.150347222222223 | 0.15234297344689671 | 34 | 34.5 | 34.090000000000003 | 34.1 | 34.200000000000003 | 34.409999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2021 | 34.200069444444438 | 34.150347222222223 | 0.1699220557062327 | 34 | 34.5 | 34.090000000000003 | 34.1 | 34.200000000000003 | 34.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2021 | 34.420069444444437 | 34.150347222222223 | 0.60512220892269475 | 34 | 36 | 34 | 34.1 | 34.5 | 34.830000000000013 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2022 | 34.517721452590237 | 34.1 | 0.85865573610335799 | 33.799999999999997 | 36.200000000000003 | 33.979999999999997 | 34.019303631475623 | 34.475000000000001 | 36.020000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2022 | 35.045375077437953 | 34.200000000000003 | 1.944645029603729 | 33.6 | 40 | 33.78 | 34.013437693594867 | 35.625 | 36.49 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2022 | 34.851030317874383 | 34.200000000000003 | 1.942644024783071 | 33.4 | 40 | 33.58 | 34.007575794685948 | 34.56 | 36.4 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 34.516995625614882 | 34.15 | 2.0770081275321508 | 31.5 | 38 | 32.31 | 33.917467192111637 | 34.56 | 38 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 34.420069444444437 | 34.150347222222223 | 0.60512220892269475 | 34 | 36 | 34 | 34.1 | 34.5 | 34.830000000000013 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2021 | 34.1 | 34 | 0.8 | 30 | 35 | 33.299999999999997 | 34.1 | 34.200000000000003 | 34.4 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2021 | 34.1 | 33.9 | 1.1000000000000001 | 30 | 36 | 33.299999999999997 | 34 | 34.299999999999997 | 34.5 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2021 | 34.200000000000003 | 34.200000000000003 | 1.1000000000000001 | 30 | 37 | 33.299999999999997 | 34.1 | 34.5 | 35 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2021 | 34.5 | 35.200000000000003 | 2.2000000000000002 | 31 | 45 | 34 | 34.1 | 35.799999999999997 | 37.5 | 41 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2022 | 34.700000000000003 | 35.4 | 2.4 | 31 | 45 | 33.799999999999997 | 34.1 | 36 | 37.799999999999997 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2022 | 34.799999999999997 | 35.6 | 2.9 | 29.7 | 45 | 33.5 | 34.1 | 36 | 38.299999999999997 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 34.6 | 35.5 | 4.3 | 27 | 50 | 31.4 | 32.799999999999997 | 37.6 | 40 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 34.5 | 35.200000000000003 | 2.2000000000000002 | 31 | 45 | 34 | 34.1 | 35.799999999999997 | 37.5 | 41 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 34.5 | 35.1 | 6.1 | 23.4 | 60 | 30 | 32 | 36.799999999999997 | 38.5 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2021 | 34.14406944444444 | 34.115347222222233 | 0.140467205708769 | 34 | 34.5 | 34 | 34.1 | 34.157499999999999 | 34.229999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2021 | 34.145069444444452 | 34.115347222222233 | 0.1406287208012558 | 34 | 34.5 | 34 | 34.1 | 34.164999999999999 | 34.229999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2021 | 34.183069444444442 | 34.115347222222233 | 0.18009107456753329 | 34 | 34.5 | 34 | 34.1 | 34.200000000000003 | 34.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2021 | 34.21306944444445 | 34.150347222222223 | 0.19466595022223551 | 34 | 34.5 | 34 | 34.1 | 34.372500000000002 | 34.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2022 | 34.050502884036618 | 34.1 | 0.47095684502261431 | 33 | 34.58 | 33.643525956329547 | 33.849999999999987 | 34.427500000000002 | 34.508000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2022 | 33.92137249644167 | 34.1 | 0.64364410282248208 | 32.5 | 34.58 | 33.250352467974992 | 33.650000000000013 | 34.424999999999997 | 34.508000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 32.371477425164237 | 32.799999999999997 | 2.235696779816938 | 27 | 34.58 | 30.721296826478159 | 31.625 | 33.9 | 34.508000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 34.21306944444445 | 34.150347222222223 | 0.19466595022223551 | 34 | 34.5 | 34 | 34.1 | 34.372500000000002 | 34.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2021 | 34.1 | 34 | 0.6 | 30.8 | 35.1 | 34 | 34 | 34.1 | 34.299999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2021 | 34.1 | 34 | 0.8 | 30.8 | 36 | 33.299999999999997 | 34 | 34.200000000000003 | 34.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2021 | 34.1 | 34 | 1.1000000000000001 | 30 | 36 | 33.1 | 34 | 34.299999999999997 | 35 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2021 | 34.200000000000003 | 34.299999999999997 | 1.1000000000000001 | 31.6 | 37 | 33.299999999999997 | 34 | 34.799999999999997 | 35.4 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2021 | 34.5 | 34.700000000000003 | 1.6 | 31 | 40 | 33.799999999999997 | 34.1 | 35.1 | 36 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2022 | 34.700000000000003 | 35.1 | 2 | 31 | 43.1 | 33.299999999999997 | 34 | 36 | 37.1 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 35 | 35 | 3.5 | 27.8 | 43.2 | 31.3 | 33 | 36 | 39.799999999999997 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 34.5 | 34.700000000000003 | 1.6 | 31 | 40 | 33.799999999999997 | 34.1 | 35.1 | 36 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 34.1 | 33.700000000000003 | 4.0999999999999996 | 24 | 45 | 28.8 | 32 | 35.799999999999997 | 37.5 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2021 | 34.152999999999999 | 34.115000000000002 | 0.14825278712013731 | 34 | 34.5 | 34 | 34.1 | 34.15 | 34.319999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2021 | 34.183999999999997 | 34.115000000000002 | 0.2017809593483875 | 34 | 34.6 | 34 | 34.1 | 34.157499999999999 | 34.51 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2021 | 34.216999999999999 | 34.125 | 0.27749074058625961 | 34 | 34.9 | 34 | 34.1 | 34.164999999999999 | 34.54 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2021 | 34.268999999999998 | 34.125 | 0.38979909355119408 | 34 | 35.299999999999997 | 34 | 34.1 | 34.234999999999999 | 34.58 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2021 | 34.360999999999997 | 34.155000000000001 | 0.48084300972354799 | 34 | 35.6 | 34 | 34.1 | 34.5 | 34.61 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2022 | 34.090999999999987 | 34.155000000000001 | 1.0061637816755069 | 32.299999999999997 | 36 | 32.93 | 33.65 | 34.5 | 34.83 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 32.832000000000008 | 34 | 3.0420051866417901 | 27.8 | 37.299999999999997 | 27.98 | 31.504999999999999 | 34.4 | 35.229999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 34.360999999999997 | 34.155000000000001 | 0.48084300972354799 | 34 | 35.6 | 34 | 34.1 | 34.5 | 34.61 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2021 | 34.1 | 34 | 0.8 | 30 | 34.700000000000003 | 34 | 34 | 34.200000000000003 | 34.5 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2021 | 34.1 | 34 | 0.9 | 30 | 35.1 | 33.9 | 34 | 34.200000000000003 | 34.5 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2021 | 34.1 | 34.1 | 1.1000000000000001 | 30 | 36 | 33.6 | 34 | 34.5 | 35 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2021 | 34.200000000000003 | 34.200000000000003 | 1.1000000000000001 | 30 | 36 | 33.4 | 34 | 34.9 | 35.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2021 | 34.4 | 34.6 | 1.3 | 31 | 38 | 34 | 34.1 | 35 | 36.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2021 | 34.799999999999997 | 35.200000000000003 | 2 | 31 | 40 | 34 | 34.1 | 35.9 | 37.799999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 35 | 35.6 | 4.2 | 28.9 | 46.1 | 30.6 | 34 | 37 | 41.4 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 34.799999999999997 | 35.200000000000003 | 2 | 31 | 40 | 34 | 34.1 | 35.9 | 37.799999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 34.200000000000003 | 33.700000000000003 | 4.7 | 23.4 | 50 | 28.6 | 31.7 | 35.6 | 37.700000000000003 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2021 | 34.146000000000001 | 34.1 | 0.1493839200033103 | 34 | 34.5 | 34 | 34.1 | 34.134999999999998 | 34.32 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2021 | 34.161000000000001 | 34.1 | 0.16292124886991621 | 34 | 34.5 | 34 | 34.1 | 34.157499999999999 | 34.409999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2021 | 34.162999999999997 | 34.125 | 0.33320164065222257 | 33.5 | 34.799999999999997 | 33.950000000000003 | 34.1 | 34.195 | 34.53 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2021 | 34.149000000000001 | 34.14 | 0.51472646457447058 | 33 | 35.1 | 33.9 | 34.1 | 34.207500000000003 | 34.56 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2021 | 34.303999999999988 | 34.150000000000013 | 0.4463979291071038 | 34 | 35.5 | 34 | 34.1 | 34.284999999999997 | 34.6 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2021 | 34.42 | 34.224999999999987 | 0.5438749856354852 | 34 | 35.799999999999997 | 34 | 34.1 | 34.5 | 34.854999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 33.274000000000001 | 34.145000000000003 | 2.6716170716960499 | 28.9 | 37.299999999999997 | 28.99 | 32.125 | 34.4375 | 35.229999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 34.42 | 34.224999999999987 | 0.5438749856354852 | 34 | 35.799999999999997 | 34 | 34.1 | 34.5 | 34.854999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2021 | 34.1 | 34 | 0.8 | 30 | 36.1 | 33.5 | 34 | 34.200000000000003 | 34.5 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2021 | 34.1 | 34.1 | 1 | 30 | 36.299999999999997 | 33.299999999999997 | 34 | 34.5 | 34.9 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2021 | 34.1 | 34.1 | 1.3 | 30 | 36.200000000000003 | 32.9 | 34 | 34.799999999999997 | 35.4 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2021 | 34.200000000000003 | 34.299999999999997 | 1.3 | 30 | 37 | 33.299999999999997 | 34.1 | 35 | 35.700000000000003 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2021 | 34.5 | 34.4 | 1.4 | 30 | 37 | 32.799999999999997 | 34.1 | 35.200000000000003 | 36 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2021 | 34.5 | 34.9 | 1.6 | 29.8 | 38 | 33.700000000000003 | 34.1 | 36 | 37 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 35.4 | 35.700000000000003 | 5.0999999999999996 | 21.4 | 50 | 30.9 | 34 | 37.9 | 39.700000000000003 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 35 | 35.6 | 2.7 | 28.6 | 45 | 33.9 | 34.1 | 36.700000000000003 | 38.799999999999997 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 34.200000000000003 | 33.9 | 5.0999999999999996 | 21.4 | 50 | 28.1 | 30.9 | 37 | 39.200000000000003 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2021 | 34.247 | 34.1 | 0.3214221868854456 | 34 | 35 | 34.045000000000002 | 34.055 | 34.4 | 34.549999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2021 | 34.384 | 34.1 | 0.62236466623497932 | 34 | 36 | 34 | 34.06 | 34.424999999999997 | 34.92 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2021 | 34.438000000000002 | 34.114999999999988 | 0.65832784807841482 | 34 | 36 | 34 | 34.0625 | 34.450000000000003 | 35.28 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2021 | 34.424999999999997 | 34.15 | 0.75212661463642194 | 33.5 | 36 | 33.950000000000003 | 34.0625 | 34.450000000000003 | 35.549999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2021 | 34.438000000000002 | 34.215000000000003 | 0.89498355043852917 | 33 | 36 | 33.9 | 34.0625 | 34.475000000000001 | 35.909999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2021 | 34.581000000000003 | 34.229999999999997 | 0.8221577302034776 | 34 | 36.200000000000003 | 34 | 34.0625 | 34.5 | 36.020000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 34.296000000000006 | 34.284999999999997 | 2.1950155656243839 | 30 | 37.9 | 31.611000000000001 | 34 | 35.525000000000013 | 36.19 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 34.796000000000006 | 34.380000000000003 | 0.95489615491249535 | 34 | 36.6 | 34 | 34.0625 | 35.462500000000013 | 36.06 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2021 | 34.1 | 34.200000000000003 | 1.1000000000000001 | 30 | 38 | 33.5 | 34 | 34.299999999999997 | 35.299999999999997 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2021 | 34.1 | 34.4 | 1.3 | 30 | 38 | 33.299999999999997 | 34 | 34.6 | 36.1 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2021 | 34.1 | 34.6 | 1.6 | 30 | 38 | 33 | 34 | 35.200000000000003 | 36.4 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2021 | 34.200000000000003 | 34.700000000000003 | 1.9 | 30 | 40 | 32.700000000000003 | 34 | 35.5 | 36.4 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2021 | 34.200000000000003 | 34.9 | 2 | 30 | 40 | 33 | 34 | 35.6 | 37.200000000000003 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2021 | 34.9 | 35.1 | 2.2999999999999998 | 30 | 41.6 | 32.9 | 34 | 35.9 | 37.700000000000003 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 36 | 36.799999999999997 | 4.2 | 29 | 50 | 32.700000000000003 | 34.299999999999997 | 38.299999999999997 | 41.7 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 35 | 36.299999999999997 | 4 | 29 | 50.5 | 34 | 34.1 | 37 | 40 | 41 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 34.4 | 34 | 5.4 | 24 | 50 | 27.6 | 30.5 | 37 | 39.700000000000003 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2021 | 34.1 | 34.412999999999997 | 1.315007815777365 | 33.25 | 38 | 33.475000000000001 | 34.020000000000003 | 34.299999999999997 | 34.849999999999987 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2021 | 34.1 | 34.435000000000002 | 1.359340117687827 | 32.75 | 38 | 33.695 | 34 | 34.475000000000001 | 35.03 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2021 | 34.209999999999987 | 34.502000000000002 | 1.393012722283772 | 32.5 | 38 | 33.85 | 34.024999999999999 | 34.475000000000001 | 35.39 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2021 | 34.325000000000003 | 34.762 | 2.0067375402766441 | 32.25 | 40 | 33.825000000000003 | 34.03 | 34.650000000000013 | 35.86 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2021 | 34.375 | 34.914999999999999 | 1.967097410455878 | 32.65 | 40 | 33.865000000000002 | 34.037500000000001 | 35.049999999999997 | 36.22 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2021 | 34.6 | 35.262999999999998 | 1.8227942530326591 | 34 | 40 | 34 | 34.197499999999998 | 35.674999999999997 | 36.49 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 35.25 | 35.527999999999999 | 3.0586591107142942 | 30 | 42 | 33.671999999999997 | 34.275000000000013 | 36 | 38.400000000000013 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 35 | 35.335999999999999 | 1.3186120649295521 | 34 | 37.799999999999997 | 34.180000000000007 | 34.32 | 36.275000000000013 | 36.99 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2021 | 34.1 | 34.299999999999997 | 0.9 | 33.1 | 38 | 33.6 | 34 | 34.200000000000003 | 34.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2021 | 34.1 | 34.299999999999997 | 0.9 | 32.200000000000003 | 38 | 33.4 | 34 | 34.700000000000003 | 35.200000000000003 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2021 | 34.200000000000003 | 34.6 | 1.2 | 32.200000000000003 | 38 | 33.299999999999997 | 34 | 35 | 36 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2021 | 34.5 | 34.700000000000003 | 1.4 | 31.8 | 38 | 32.9 | 34 | 35.6 | 36.299999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2021 | 34.6 | 34.799999999999997 | 1.6 | 31.2 | 38 | 32.9 | 34 | 36 | 37 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2021 | 35 | 35 | 1.7 | 31.1 | 38 | 32.9 | 34 | 36 | 37 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 35.6 | 36.1 | 4.3 | 28.8 | 50 | 31.8 | 33.5 | 38 | 40 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 35.299999999999997 | 36 | 3.4 | 31 | 50 | 32.1 | 34 | 37.200000000000003 | 40 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 31.8 | 33.299999999999997 | 6.8 | 18 | 50 | 26.3 | 29.1 | 36.700000000000003 | 40.6 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2021 | 34.168999999999997 | 34.045000000000002 | 0.27098380435410291 | 33.799999999999997 | 34.6 | 33.979999999999997 | 34 | 34.424999999999997 | 34.51 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2021 | 34.284999999999997 | 34.150000000000013 | 0.5281256163704483 | 33.25 | 35 | 33.924999999999997 | 34.024999999999999 | 34.724999999999987 | 34.909999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2021 | 34.436999999999998 | 34.200000000000003 | 0.91513265583617887 | 32.75 | 36.1 | 33.875 | 34.03 | 35.025000000000013 | 35.380000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2021 | 34.436 | 34.325000000000003 | 1.297075342624493 | 32.5 | 36.5 | 32.5 | 34.002499999999998 | 35.4 | 35.69 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2021 | 34.641000000000012 | 34.35 | 1.5672796673075149 | 32.25 | 37 | 32.475000000000001 | 34.015000000000001 | 35.975000000000001 | 36.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2021 | 34.734999999999999 | 34.35 | 1.55385720779685 | 32.5 | 37 | 32.634999999999998 | 34.024999999999999 | 36 | 36.46 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 35.104999999999997 | 35.125 | 2.4288142969129791 | 31.5 | 38 | 31.95 | 33.375 | 37.450000000000003 | 38 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 35.605999999999987 | 35 | 1.514200926047941 | 34 | 37.799999999999997 | 34.090000000000003 | 34.32 | 36.975000000000001 | 37.53 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2021 | 34.200000000000003 | 34.5 | 1.5 | 30.7 | 42 | 34 | 34 | 34.5 | 35.5 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2021 | 34.299999999999997 | 34.700000000000003 | 1.3 | 32.9 | 40 | 33.6 | 34 | 35 | 36 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2021 | 34.6 | 34.799999999999997 | 1.4 | 32.200000000000003 | 40 | 33.5 | 34 | 35.299999999999997 | 36.5 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2021 | 35 | 35 | 1.8 | 32.200000000000003 | 42 | 33 | 34 | 35.799999999999997 | 36.700000000000003 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2021 | 35.6 | 35 | 2.1 | 31 | 42 | 32.1 | 33.700000000000003 | 36 | 37 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2021 | 35.799999999999997 | 35 | 2.2999999999999998 | 30 | 40 | 32.200000000000003 | 33.5 | 36.6 | 37.200000000000003 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 36 | 36 | 4.8 | 25 | 50 | 31.2 | 33 | 38.9 | 41.2 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 36.1 | 36 | 4 | 26 | 50 | 31.9 | 34 | 38.200000000000003 | 40 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 32.1 | 33.1 | 7.3 | 18 | 50 | 25.9 | 28.3 | 36 | 43.2 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2021 | 34.397000000000013 | 34.299999999999997 | 0.42042438876291038 | 34 | 35.5 | 34.107999999999997 | 34.162499999999987 | 34.475000000000001 | 34.6 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2021 | 34.659000000000013 | 34.5 | 0.60436284171385413 | 34 | 36.1 | 34.090000000000003 | 34.347499999999997 | 34.825000000000003 | 35.200000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2021 | 34.817 | 34.650000000000013 | 0.97866178472896759 | 33 | 36.5 | 33.963000000000001 | 34.5 | 35.224999999999987 | 36.049999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2021 | 34.793999999999997 | 34.799999999999997 | 1.3114131478845421 | 32.25 | 36.9 | 33.366 | 34.349999999999987 | 35.524999999999999 | 36.090000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2021 | 34.895999999999987 | 35.049999999999997 | 1.437375695108585 | 32.15 | 37 | 33.365000000000002 | 34.1325 | 35.924999999999997 | 36.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2021 | 35.145000000000003 | 35.199999999999989 | 1.6024096438385109 | 32.75 | 37 | 32.920999999999999 | 34.17 | 36.475000000000001 | 36.909999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 35.985999999999997 | 36.6 | 3.6763151841665218 | 29.36 | 42 | 32.276000000000003 | 33.375 | 38.35 | 39.11999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 36.484999999999999 | 37.1 | 2.4275605038803878 | 31.89 | 40 | 34.023000000000003 | 34.75 | 37.950000000000003 | 38.830000000000013 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2021 | 34.9 | 35.1 | 1.3 | 32.700000000000003 | 40 | 34 | 34.200000000000003 | 35.5 | 36.4 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2021 | 35.5 | 35.799999999999997 | 2 | 30.7 | 42 | 34 | 34.5 | 37 | 38 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2021 | 36.200000000000003 | 36.5 | 2.5 | 33 | 44 | 34 | 34.5 | 38 | 39.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2021 | 36.5 | 36.5 | 2.5 | 32.1 | 42.6 | 33.700000000000003 | 34.6 | 38 | 39.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2021 | 36.9 | 36.5 | 2.6 | 31.2 | 42 | 33.299999999999997 | 34.200000000000003 | 38 | 39.799999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2021 | 36.700000000000003 | 36.299999999999997 | 2.7 | 30.3 | 41 | 33.1 | 34 | 38 | 39.799999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 38.5 | 37.6 | 5.4 | 25 | 50 | 32.1 | 33.4 | 40.799999999999997 | 44.6 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 38 | 37.5 | 5.6 | 25.7 | 55 | 32.1 | 33.799999999999997 | 40 | 43.1 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 33.1 | 33.200000000000003 | 7.2 | 17.5 | 50 | 24.6 | 28.9 | 37.299999999999997 | 41.3 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2021 | 34.807000000000002 | 34.849999999999987 | 0.49513297877102302 | 34 | 35.5 | 34.153000000000013 | 34.549999999999997 | 35 | 35.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2021 | 35.457000000000001 | 35.5 | 0.9877252204490431 | 34 | 37 | 34.153000000000013 | 34.725000000000001 | 36 | 36.549999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2021 | 36.000999999999991 | 36.200000000000003 | 1.7760158282577949 | 33 | 39 | 34.043999999999997 | 34.837500000000013 | 36.5 | 38.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2021 | 36.267000000000003 | 36.75 | 2.3241249249269429 | 32.1 | 40 | 33.468000000000004 | 34.8125 | 37.525000000000013 | 38.200000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2021 | 36.571000000000012 | 37.25 | 2.8059003308504509 | 31.2 | 41 | 33.413999999999987 | 34.887500000000003 | 37.924999999999997 | 38.840000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2021 | 36.637999999999998 | 37.75 | 3.1605020698194979 | 30.3 | 41 | 32.847000000000001 | 34.912499999999987 | 38.224999999999987 | 39.020000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 37.739999999999988 | 39.25 | 5.3037093937482407 | 27 | 43.9 | 31.68 | 34.599999999999987 | 41.625 | 42.64 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 37.799999999999997 | 39.35 | 5.0721461598288622 | 27.7 | 44.2 | 31.75 | 34.849999999999987 | 40.75 | 42.58 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2021 | 35 | 35.1 | 1.8 | 30.1 | 38.799999999999997 | 34 | 34.299999999999997 | 36 | 37.700000000000003 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2021 | 36 | 36.299999999999997 | 2.4 | 31.1 | 42.3 | 34 | 34.5 | 37.799999999999997 | 39 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2021 | 37 | 37.4 | 3.4 | 30.9 | 45 | 34 | 35 | 39.4 | 42.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2021 | 37.1 | 37.6 | 3.6 | 30.2 | 48.1 | 34.1 | 35.1 | 39.299999999999997 | 42.7 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2021 | 37.5 | 37.6 | 3.5 | 30.2 | 48.2 | 34 | 35.200000000000003 | 39 | 42 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2021 | 37.700000000000003 | 37.6 | 3.8 | 28.1 | 49 | 33.9 | 34.9 | 39.799999999999997 | 42 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 38.1 | 38.299999999999997 | 5.5 | 27.7 | 50 | 32.4 | 34.6 | 41 | 45 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 38.1 | 38.299999999999997 | 5.5 | 27.7 | 50 | 32.4 | 34.6 | 41 | 45 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2022 | 33.1 | 33.1 | 7.5 | 18.8 | 50 | 24.1 | 28 | 37.4 | 39.9 | 32 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2021 | 34.545000000000002 | 34.450000000000003 | 0.48215373297551323 | 34 | 35.5 | 34 | 34.262500000000003 | 34.875 | 35.049999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2021 | 35.225000000000001 | 34.799999999999997 | 1.1043474694738671 | 34 | 37 | 34.225000000000001 | 34.5 | 35.85 | 37 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2021 | 35.564999999999998 | 35.200000000000003 | 1.4541224921657121 | 34 | 38 | 34.225000000000001 | 34.5 | 36 | 38 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2021 | 36.07 | 36.15 | 1.9421065310064161 | 33 | 39.5 | 34.305 | 34.5625 | 37.150000000000013 | 38.150000000000013 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2021 | 36.369999999999997 | 36.75 | 2.432785326419995 | 32.1 | 40 | 34.034999999999997 | 34.5625 | 37.924999999999997 | 39.01 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2021 | 36.835999999999999 | 37.5 | 3.170587747826366 | 31.2 | 41.5 | 33.728999999999999 | 34.5625 | 39.200000000000003 | 39.97 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 38.814999999999998 | 39.799999999999997 | 6.7120972877335436 | 28 | 50 | 32.725000000000001 | 33.75 | 41.5 | 47.569999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2021 | 38.814999999999998 | 39.799999999999997 | 6.7120972877335436 | 28 | 50 | 32.725000000000001 | 33.75 | 41.5 | 47.569999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2020 | 35 | 34.9 | 1.9 | 30 | 40 | 32.799999999999997 | 34 | 35.4 | 37 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2021 | 36 | 36.299999999999997 | 2.8 | 32 | 45 | 34 | 34.299999999999997 | 37 | 39.4 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2021 | 37 | 37.4 | 3.3 | 32 | 45 | 34 | 34.4 | 39 | 40.9 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2021 | 38 | 38.5 | 4.9000000000000004 | 32.200000000000003 | 56.6 | 34 | 35 | 40.299999999999997 | 45 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2021 | 38 | 38.700000000000003 | 5.5 | 32.4 | 60.8 | 33.1 | 35 | 40.299999999999997 | 44 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2021 | 38 | 38.6 | 5.2 | 32.1 | 60 | 33.299999999999997 | 34.6 | 41.2 | 43.3 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 36.4 | 37.5 | 5.6 | 28 | 50 | 30.9 | 33.5 | 40.799999999999997 | 45.1 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 35 | 34.9 | 1.9 | 30 | 40 | 32.799999999999997 | 34 | 35.4 | 37 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 36 | 37.200000000000003 | 6.1 | 27 | 50.5 | 29.9 | 33 | 40 | 46 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2020 | 34.200000000000003 | 34.049999999999997 | 0.9498537899183338 | 32 | 35.5 | 33.709999999999987 | 34 | 34.875 | 35.049999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2021 | 34.905999999999999 | 34.630000000000003 | 1.5966367429346251 | 32 | 37.299999999999997 | 33.799999999999997 | 34 | 35.875 | 37.03 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2021 | 35.664999999999999 | 35.549999999999997 | 2.2813312390405338 | 32 | 38.5 | 33.799999999999997 | 34 | 37.762500000000003 | 38.049999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2021 | 36.563499999999998 | 36.700000000000003 | 3.076332638061106 | 32.25 | 42 | 33.825000000000003 | 34 | 38.674999999999997 | 39.376499999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2021 | 36.918500000000009 | 37 | 3.7115855027797 | 32.5 | 43 | 32.950000000000003 | 33.325000000000003 | 39.475000000000001 | 40.916499999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2021 | 37.119999999999997 | 37.25 | 4.1238601118639089 | 32.1 | 44 | 32.46 | 33.325000000000003 | 39.950000000000003 | 41.48 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 39.25 | 38.799999999999997 | 7.7840649192222608 | 28.5 | 50 | 31.2 | 33.025000000000013 | 46.2 | 49.459999999999987 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2020 | 34.200000000000003 | 34.049999999999997 | 0.9498537899183338 | 32 | 35.5 | 33.709999999999987 | 34 | 34.875 | 35.049999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2020 | 32 | 32.6 | 1.5 | 30 | 38 | 31.2 | 31.8 | 33 | 34 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2020 | 33 | 33.9 | 2.6 | 30 | 40 | 31.5 | 32 | 35 | 37.4 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2021 | 34.200000000000003 | 35.700000000000003 | 4.5999999999999996 | 30 | 50 | 32 | 32.200000000000003 | 36.200000000000003 | 41.6 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2021 | 34 | 35.799999999999997 | 4.2 | 30 | 46 | 32 | 32.799999999999997 | 38.299999999999997 | 42.5 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2021 | 35 | 36 | 4 | 30 | 46 | 32 | 33 | 38 | 40.4 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2021 | 36 | 35.6 | 3.7 | 27.2 | 44.1 | 31.8 | 32.700000000000003 | 38 | 40 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 35.799999999999997 | 35.9 | 5.4 | 24.6 | 48.2 | 30 | 31.8 | 38.4 | 43.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 33 | 33.9 | 2.6 | 30 | 40 | 31.5 | 32 | 35 | 37.4 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 35 | 35.9 | 6.2 | 24.6 | 51 | 29.7 | 31 | 38.5 | 45 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2020 | 32.067000000000007 | 32 | 0.72295765974072013 | 30.9 | 33.200000000000003 | 31.26 | 31.7 | 32.502499999999998 | 33.020000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2020 | 32.770000000000003 | 32.35 | 1.1421714212654579 | 31.3 | 35 | 31.93 | 32 | 33.525000000000013 | 34.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2021 | 33.205338709677413 | 32.25 | 1.6536074608859419 | 31.88 | 36.299999999999997 | 31.988 | 32 | 33.924999999999997 | 35.736048387096773 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2021 | 33.610338709677421 | 33.114999999999988 | 1.9208651725307899 | 32 | 37.5 | 32 | 32.075000000000003 | 33.924999999999997 | 36.486048387096773 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2021 | 34.112338709677417 | 34 | 2.121896646077075 | 32 | 38 | 32 | 32.262500000000003 | 34.875 | 37.166048387096779 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2021 | 33.660338709677418 | 33.25 | 3.8372972586424829 | 27.2 | 40 | 29.117000000000001 | 32.075000000000003 | 35.875 | 37.996048387096778 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 36.625 | 36.5 | 7.4824702546091757 | 24.6 | 48 | 29.46 | 30.887499999999999 | 42.325000000000003 | 45.3 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2020 | 32.770000000000003 | 32.35 | 1.1421714212654579 | 31.3 | 35 | 31.93 | 32 | 33.525000000000013 | 34.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2020 | 30.9 | 31.8 | 2.6 | 29.4 | 40 | 29.8 | 30 | 33 | 34.9 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2020 | 31.8 | 32.6 | 2.7 | 29.7 | 40 | 30 | 30.7 | 34 | 37.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2020 | 32.5 | 33.200000000000003 | 3 | 28.7 | 40 | 30 | 31 | 34.6 | 38 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2021 | 33 | 34 | 4 | 27.5 | 45 | 29.7 | 31.7 | 35.5 | 40 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2021 | 33.299999999999997 | 34.200000000000003 | 4.2 | 27.5 | 45 | 29.6 | 31.9 | 35.9 | 40.299999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2021 | 34 | 34.200000000000003 | 4.2 | 26.9 | 45 | 28.9 | 32 | 36.1 | 40.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 34 | 34.799999999999997 | 5.7 | 23.4 | 50 | 28.6 | 31.5 | 38.700000000000003 | 41.3 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 32.5 | 33.200000000000003 | 3 | 28.7 | 40 | 30 | 31 | 34.6 | 38 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 33.6 | 35.299999999999997 | 6.8 | 22 | 50 | 28 | 30.3 | 40 | 44.3 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2020 | 31.774999999999999 | 30.625 | 2.7126504054562979 | 29.8 | 38 | 29.98 | 30 | 32.475000000000001 | 35.119999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2020 | 32.57 | 31.65 | 2.85191943161872 | 30 | 38 | 30 | 31 | 32.75 | 37.459999999999987 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2020 | 33.33 | 32.75 | 3.1902803777863928 | 30 | 40 | 30.9 | 31.2 | 33 | 38.200000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2021 | 34.335000000000001 | 33.5 | 3.6631839520650149 | 28.5 | 40 | 31.47 | 32.25 | 36.287499999999987 | 40 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2021 | 34.393000000000001 | 33.950000000000003 | 3.7921909527636162 | 27.7 | 40 | 31.39 | 32.25 | 36.397500000000001 | 40 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2021 | 34.010000000000012 | 34.200000000000003 | 3.5025229002344398 | 26.9 | 40 | 31.31 | 32.25 | 35.75 | 37.299999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 35.002000000000002 | 34.75 | 6.0262053658260859 | 24.2 | 43 | 28.898 | 30.75 | 40 | 41.11 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2020 | 33.33 | 32.75 | 3.1902803777863928 | 30 | 40 | 30.9 | 31.2 | 33 | 38.200000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2020 | 30.1 | 30.8 | 1.5 | 27.9 | 34 | 29.8 | 30 | 32 | 33 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2020 | 31.6 | 32.1 | 2.5 | 26.4 | 40 | 29.9 | 30.5 | 33 | 35.1 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2020 | 32 | 32.6 | 2.7 | 25.1 | 40 | 30.3 | 31 | 33.5 | 36.1 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2020 | 32.9 | 33.200000000000003 | 3.2 | 26.2 | 40 | 30 | 31.2 | 34.4 | 38.299999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2021 | 33 | 33.799999999999997 | 3.7 | 27.6 | 45 | 30.3 | 31.8 | 35 | 40 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2021 | 33 | 34 | 3.9 | 27.7 | 45 | 30.3 | 31.4 | 35 | 40.5 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 33 | 34.5 | 4.8 | 24.3 | 45 | 29.4 | 31.4 | 38 | 40.700000000000003 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 32.9 | 33.200000000000003 | 3.2 | 26.2 | 40 | 30 | 31.2 | 34.4 | 38.299999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 33 | 34.299999999999997 | 6.7 | 23.8 | 50 | 27.9 | 30 | 37.200000000000003 | 43.1 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2020 | 30.866 | 30.25 | 1.6001402716289881 | 28.5 | 33.06 | 29.67 | 30 | 32.450000000000003 | 33.006 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2020 | 31.843 | 31.45 | 2.0904653920970691 | 29 | 35.299999999999997 | 29.72 | 30.25 | 32.907499999999999 | 34.85 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2020 | 32.619 | 32.094999999999999 | 2.2056616543190239 | 30 | 37.700000000000003 | 30.9 | 31.25 | 32.875 | 35.090000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2020 | 33.106000000000002 | 32.5 | 2.767173447561408 | 30 | 40 | 30.9 | 31.82 | 33.375 | 35.319999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2021 | 33.465000000000003 | 33 | 2.8366696043854742 | 30 | 40 | 30.225000000000001 | 32.200000000000003 | 34.224999999999987 | 35.770000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 2 năm 2021 | 33.851999999999997 | 33.299999999999997 | 2.624825073536647 | 30.42 | 40 | 31.841999999999999 | 32.25 | 34.75 | 35.950000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 36.369999999999997 | 36.599999999999987 | 4.2947125113976554 | 28.9 | 41 | 30.79 | 33.65 | 40 | 41 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2020 | 33.106000000000002 | 32.5 | 2.767173447561408 | 30 | 40 | 30.9 | 31.82 | 33.375 | 35.319999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2020 | 30.6 | 31.2 | 1.7 | 27.3 | 35 | 29.5 | 30 | 33 | 33.1 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2020 | 32.4 | 32 | 2.2000000000000002 | 26.7 | 38 | 29.9 | 30.4 | 33 | 35 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2020 | 32.5 | 32.5 | 2.6 | 25.4 | 40 | 29.9 | 31.2 | 33.5 | 35.299999999999997 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2020 | 33 | 33.1 | 3.2 | 24.3 | 40 | 30 | 30.9 | 34.6 | 37.200000000000003 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2020 | 33 | 33.4 | 3.4 | 25.6 | 40 | 29.6 | 31 | 35 | 38.200000000000003 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 1 năm 2021 | 33 | 33.4 | 3.9 | 25.4 | 42 | 28.9 | 31.4 | 35 | 40 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 33 | 33.4 | 5.0999999999999996 | 20.5 | 41.3 | 27 | 30.5 | 37.200000000000003 | 40 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 33 | 33.4 | 3.4 | 25.6 | 40 | 29.6 | 31 | 35 | 38.200000000000003 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 32.1 | 32.799999999999997 | 6.6 | 21.1 | 50 | 25.2 | 29.2 | 36.799999999999997 | 40 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2020 | 32.005499999999998 | 32.25 | 1.095755573920471 | 30.274999999999999 | 33.06 | 30.567499999999999 | 31.125 | 33.045000000000002 | 33.06 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2020 | 32.83 | 32.814999999999998 | 1.2241822667487969 | 30.8 | 35.700000000000003 | 31.88 | 32.5 | 33.057499999999997 | 33.324000000000012 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2020 | 33.411000000000001 | 32.75 | 2.433563687726751 | 31.4 | 40 | 31.841000000000001 | 32.5 | 33.06 | 34.78 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2020 | 33.976999999999997 | 33.03 | 2.8558791213137078 | 30.45 | 40 | 31.844999999999999 | 33 | 33.915000000000013 | 38.200000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2020 | 34.045999999999999 | 33.03 | 2.8331850941613008 | 30.5 | 40 | 31.85 | 33 | 34.075000000000003 | 38.200000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 1 năm 2021 | 33.697567548149578 | 33.03 | 3.2843792256321871 | 29.01 | 40 | 29.901 | 32.729256611121841 | 34.25 | 38.200000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 34.171806685526541 | 33.380000000000003 | 5.31368193933735 | 24.3 | 40.5 | 29.43 | 30.993550141449049 | 39.299999999999997 | 40.319999999999993 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2020 | 34.045999999999999 | 33.03 | 2.8331850941613008 | 30.5 | 40 | 31.85 | 33 | 34.075000000000003 | 38.200000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2020 | 30 | 29.6 | 1.8 | 21 | 32 | 28.8 | 29.6 | 30 | 31 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2020 | 30 | 30 | 2.6 | 21.7 | 39 | 28.2 | 29.4 | 30.5 | 32.4 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2020 | 30 | 30.5 | 2.9 | 21.9 | 39 | 27 | 29.7 | 32 | 33.700000000000003 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2020 | 30.1 | 31.1 | 3.3 | 22.7 | 39 | 27.6 | 30 | 33 | 35.299999999999997 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2020 | 30.8 | 31.6 | 4.3 | 23.1 | 40 | 26.9 | 30 | 33.700000000000003 | 37.799999999999997 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 12 năm 2020 | 30.8 | 31.9 | 4.8 | 22.5 | 42 | 25.4 | 29.9 | 34.799999999999997 | 39.200000000000003 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 30.4 | 32.299999999999997 | 9 | 20.100000000000001 | 65 | 23.9 | 28 | 36 | 38.799999999999997 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 30.8 | 31.9 | 4.8 | 22.5 | 42 | 25.4 | 29.9 | 34.799999999999997 | 39.200000000000003 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 30 | 31.9 | 9.5 | 16.600000000000001 | 70 | 23.2 | 25.7 | 35 | 43.5 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2020 | 29.734000000000002 | 29.9 | 0.34309700604283289 | 29 | 30 | 29.387 | 29.5275 | 30 | 30 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2020 | 29.683 | 29.95 | 0.75129591743570356 | 28 | 30.5 | 28.9 | 29.447500000000002 | 30 | 30.5 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2020 | 29.628 | 30 | 1.1684443599171599 | 27 | 31 | 28.8 | 29.065000000000001 | 30.074999999999999 | 31 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2020 | 29.702000000000002 | 30 | 1.593052973939592 | 26 | 32 | 28.448 | 29.25 | 30.225000000000001 | 31.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2020 | 29.88 | 30 | 2.1785826177178178 | 25 | 32 | 27.79 | 29.1 | 31.725000000000001 | 32 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 12 năm 2020 | 29.969000000000001 | 30 | 2.722468038788008 | 24 | 33 | 27.321000000000002 | 29.024999999999999 | 31.824999999999999 | 33 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 30.37104989415154 | 29.6 | 5.1977108558541456 | 22.95 | 38 | 23.895 | 27.065124735378859 | 34.375 | 37.099999999999987 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2020 | 29.969000000000001 | 30 | 2.722468038788008 | 24 | 33 | 27.321000000000002 | 29.024999999999999 | 31.824999999999999 | 33 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2020 | 28.4 | 27.7 | 3.2 | 18 | 33.6 | 24.6 | 26 | 30 | 30 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2020 | 30 | 28.3 | 2.8 | 21 | 33.6 | 24.9 | 26.2 | 30 | 31.1 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2020 | 29.7 | 28.9 | 3 | 21.7 | 35 | 25.2 | 26.5 | 30.8 | 32.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2020 | 29.4 | 29.2 | 3.5 | 21.9 | 36 | 25 | 26.7 | 31.4 | 34.6 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2020 | 30 | 29.6 | 4.2 | 22 | 40 | 24.9 | 27 | 31.9 | 35.299999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 11 năm 2020 | 29.6 | 29.6 | 4.5999999999999996 | 21 | 40 | 24.2 | 26.6 | 32.799999999999997 | 37 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 28.4 | 29.9 | 8.8000000000000007 | 13.7 | 70 | 23.3 | 25.4 | 34 | 37.4 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 29.2 | 30.3 | 6.1 | 20.5 | 55 | 24.8 | 26.7 | 33 | 37.299999999999997 | 38 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 27.7 | 29.6 | 12.9 | 10 | 90 | 20.399999999999999 | 23.8 | 30.9 | 41 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2020 | 28.832999999999998 | 28.905000000000001 | 2.556725553428751 | 25.7 | 33.619999999999997 | 25.88 | 26.824999999999999 | 30 | 31.442 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2020 | 29.317999999999991 | 30 | 2.6026217550769828 | 25.4 | 33.619999999999997 | 26.12 | 27.074999999999999 | 30.875 | 31.585999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2020 | 29.291 | 29.7 | 2.4686318748110931 | 25.1 | 32.21 | 26.36 | 27.2 | 31.375 | 31.661000000000001 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2020 | 29.224 | 29.5 | 2.489605948293379 | 25 | 32.83 | 26.44 | 27.225000000000001 | 30.952500000000001 | 31.632999999999999 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2020 | 29.271999999999998 | 30 | 2.6434522882019258 | 24.5 | 33.1 | 26.39 | 27.35 | 30.83 | 32.11 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 11 năm 2020 | 29.077000000000002 | 29.614999999999998 | 2.749650684885061 | 24 | 33.54 | 26.34 | 27.4 | 30.15 | 32.154000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 29.437999999999999 | 28.54 | 4.7853243243158436 | 24 | 38 | 24.45 | 25.8 | 33 | 35.299999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2020 | 29.273 | 28.92 | 3.0047076027090851 | 24 | 33.19 | 26.34 | 27.524999999999999 | 31.75 | 33.018999999999998 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2020 | 20.399999999999999 | 21.7 | 4.7 | 15.5 | 38 | 18 | 19 | 22.8 | 25.7 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2020 | 21.9 | 22.4 | 4.5 | 14.8 | 36 | 18.5 | 19.5 | 24.3 | 26.5 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2020 | 22.4 | 23.1 | 4.5999999999999996 | 15 | 38 | 19.3 | 20 | 25 | 28 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2020 | 23 | 23.9 | 4.9000000000000004 | 14.9 | 38 | 19.2 | 20.5 | 25.4 | 30 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2020 | 23.7 | 24.5 | 4.9000000000000004 | 16 | 38 | 19.600000000000001 | 21.6 | 25.5 | 31.4 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 10 năm 2020 | 23.7 | 25 | 5.5 | 17.100000000000001 | 42 | 19.7 | 21.5 | 26.6 | 32.700000000000003 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 24.8 | 25.7 | 8.9 | 14.5 | 68 | 19 | 20.9 | 28.1 | 31.6 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 25 | 25.7 | 6.7 | 14.5 | 50 | 19.7 | 21 | 27 | 33.9 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 24.5 | 25.5 | 9.5 | 12 | 65 | 18.100000000000001 | 20.6 | 27.9 | 30 | 35 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2020 | 19.61 | 19.5 | 2.1262643297577091 | 15.5 | 23 | 17.75 | 18.7 | 20.75 | 22.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2020 | 20.38653662182362 | 20 | 3.3066220196612539 | 14.8 | 25 | 15.763 | 19.223841554559041 | 23.2 | 23.65 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2020 | 21.289701046337822 | 21 | 2.462084055070251 | 16.8 | 25 | 19.23 | 19.997757847533649 | 22.85 | 24.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2020 | 21.876158445440961 | 21.65 | 2.059006027565923 | 19.26158445440959 | 25 | 19.926158445440961 | 20.100000000000001 | 23.375 | 24.55 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2020 | 22.483527653213759 | 21.9 | 2.0589621756073408 | 19.635276532137549 | 25 | 19.963527653213749 | 21.225000000000001 | 24.675000000000001 | 25 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 10 năm 2020 | 22.799671150971601 | 22.65 | 1.999992796499678 | 19.796711509716019 | 25 | 19.979671150971601 | 21.6 | 24.824999999999999 | 25 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 23.834 | 24.5 | 4.3975250615166104 | 18.8 | 33 | 18.98 | 20.135000000000002 | 25.074999999999999 | 28.05 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2020 | 23.144938920674189 | 23.6 | 2.6586603866386112 | 19.849389206741922 | 27 | 19.894938920674189 | 20.625 | 25 | 26.1 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2020 | 27.7 | 28.3 | 3 | 25 | 38 | 26 | 26.4 | 28.8 | 31.4 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2020 | 27.1 | 27.7 | 3.2 | 22.7 | 38 | 24.4 | 25.6 | 28.7 | 30.7 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2020 | 27.1 | 27.4 | 3.2 | 21 | 38 | 24.3 | 25.6 | 28.8 | 29.8 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2020 | 26.9 | 27.3 | 3.3 | 21 | 36 | 23.5 | 25 | 28.9 | 30.9 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2020 | 27.1 | 27.1 | 3.5 | 21 | 36.299999999999997 | 23.3 | 25 | 28.5 | 31.4 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 9 năm 2020 | 26.6 | 27.3 | 5 | 21 | 48.7 | 23 | 24.8 | 28.1 | 31.4 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 25 | 26.5 | 7.2 | 18 | 60 | 20 | 23.7 | 27.7 | 30.1 | 31 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 25.8 | 27 | 6.1 | 18.5 | 55 | 22.2 | 24 | 28 | 31.3 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 24 | 24.4 | 7 | 15 | 55 | 18.899999999999999 | 20 | 25.8 | 29 | 30 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2020 | 27.77415196517104 | 27.655000000000001 | 0.77241525970074287 | 27 | 29.2 | 27 | 27.125 | 28.148639738782819 | 28.84 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2020 | 27.253101588663881 | 27 | 0.90988394550826435 | 26 | 28.7 | 26.36 | 26.75 | 28.023261914979141 | 28.43 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2020 | 26.763217890880899 | 26.53 | 1.120804140179501 | 25 | 28.372178908809069 | 25.54 | 26.1 | 27.774999999999999 | 28.12721789088091 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2020 | 26.56885882250468 | 26.594999999999999 | 1.073912497541222 | 24.8 | 27.94858822504683 | 24.98 | 26.1 | 27.475000000000001 | 27.679858822504681 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2020 | 26.346771092744781 | 26.5 | 1.232900775937815 | 24.1 | 28.35771092744778 | 24.91 | 25.782499999999999 | 27.1 | 27.225771092744779 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 9 năm 2020 | 26.236652979531581 | 26.405000000000001 | 1.3845200737980059 | 23.4 | 28 | 24.84 | 25.625 | 26.975000000000001 | 27.960876815784211 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 24.95 | 24.9 | 2.80644100438814 | 19 | 29 | 22.6 | 24.175000000000001 | 26.274999999999999 | 28.37 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2020 | 25.38 | 25 | 1.863568858102348 | 22 | 29 | 23.8 | 24.999999999999989 | 26.175000000000001 | 27.29 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2020 | 30.8 | 31.9 | 3.2 | 27 | 40 | 29 | 30 | 33 | 38 | 41 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2020 | 30.2 | 30.9 | 2.8 | 25.2 | 38 | 28 | 29 | 32.1 | 35 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2020 | 30 | 30.2 | 2.7 | 24 | 37 | 27.5 | 28.1 | 31.5 | 33.200000000000003 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2020 | 30 | 30 | 2.9 | 25 | 36 | 26.5 | 28 | 31.5 | 35 | 41 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2020 | 29.8 | 29.5 | 2.7 | 24 | 35.5 | 26 | 27.8 | 31.1 | 32.1 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 8 năm 2020 | 29.1 | 29 | 2.7 | 24 | 35.5 | 25.5 | 27 | 30.5 | 32.1 | 40 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 27.5 | 27.7 | 3.5 | 20.7 | 38 | 23.6 | 25 | 29.8 | 32.200000000000003 | 37 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 27.7 | 28.3 | 4 | 22 | 42 | 25 | 25.1 | 30 | 33 | 42 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 24.7 | 24.4 | 5.4 | 15 | 45 | 18.5 | 21 | 26.2 | 29.2 | 39 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 3 năm 2020 | 31.5 | 30.45 | 2.8401877872187722 | 29 | 39 | 29.9 | 30 | 31.975000000000001 | 32.880000000000003 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 4 năm 2020 | 30.7 | 30.15 | 2.6944387170614958 | 28 | 37.5 | 28 | 29.625 | 31.225000000000001 | 32.369999999999997 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 5 năm 2020 | 30.177105263157891 | 30 | 2.2741701512607171 | 27 | 35.5 | 27.9 | 29.2 | 30.60328947368421 | 31.81 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 6 năm 2020 | 29.91710526315789 | 30.2 | 2.5675668607628381 | 26 | 35.5 | 26.9 | 28.774999999999999 | 30.692763157894731 | 31.27 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 7 năm 2020 | 29.59 | 29.5 | 2.5886289807540979 | 26 | 35.5 | 26.9 | 28.25 | 30.3 | 31.45 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | tháng 8 năm 2020 | 29.210142857142849 | 28.77571428571429 | 2.7548537623076621 | 26 | 35.5 | 26 | 28 | 30.212499999999999 | 31.45 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 12 tháng tiếp theo | 27.321685252978039 | 27.233426264890181 | 2.603963587062506 | 23 | 32 | 24.8 | 25.487500000000001 | 28.75 | 30.02 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTOP-10 | 2020 | 27.995428571428569 | 27.7 | 2.5327855476501528 | 25 | 33 | 25 | 26.28857142857143 | 29.5 | 30.66 | 10 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 2 năm 2020 | 33.700000000000003 | 34.200000000000003 | 3.7 | 28 | 48 | 31 | 32.799999999999997 | 34.5 | 36.799999999999997 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 3 năm 2020 | 33 | 33.200000000000003 | 3.4 | 27.5 | 46.9 | 30 | 31.5 | 34 | 36.700000000000003 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 4 năm 2020 | 32.200000000000003 | 32.299999999999997 | 3.4 | 27 | 45.5 | 28.8 | 30.2 | 33.200000000000003 | 34.5 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 5 năm 2020 | 31.4 | 31.5 | 3.2 | 26.9 | 44.6 | 27.8 | 29.9 | 32.799999999999997 | 33.6 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 6 năm 2020 | 30.8 | 30.8 | 3.3 | 26 | 42.9 | 27 | 29 | 32.200000000000003 | 33.700000000000003 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | tháng 7 năm 2020 | 30 | 30.3 | 3.3 | 25 | 42.3 | 26.4 | 28.6 | 31.6 | 34 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 12 tháng tiếp theo | 28.7 | 28.9 | 4.0999999999999996 | 24 | 39 | 24.8 | 25 | 31.1 | 33.799999999999997 | 34 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2020 | 28 | 29.1 | 4.2 | 24 | 40 | 25 | 25.7 | 30.4 | 35 | 36 |
| Lãi suất danh nghĩa hàng nămTất cả người tham gia | 2021 | 24.4 | 24.9 | 5.6 | 13 | 45 | 20 | 21.5 | 26.6 | 30 | 33 |
Nguồn
BCRA · REM
BCRA
≈ biểu thị số đã được rút gọn. Lịch sử và bản tải xuống giữ nguyên độ chính xác đầy đủ của nguồn và các giá trị bị thiếu.
Tải xuống loạt bài đầy đủ